cloud

noun/ˈklaʊ̯d/[ˈkʰl̥aʊ̯d]
  1. 1.

    đám mây, mây

    A visible mass of water droplets suspended in the air.

    Người học hay viết 'một mây'; đúng phải là 'một đám mây'.

    Trong tiếng Việt, 'đám' là từ chỉ loại dùng cho các khối hoặc nhóm vật thể không có hình dạng cố định như mây, bụi hoặc khói.

    • While he thus ſpake, there came a cloud, and ouerſhadowed them, ⁊ they feared, as they entred into the cloude.
    • So this was my future home, I thought![…]Backed by towering hills, the but faintly discernible purple line of the French boundary off to the southwest, a sky of palest Gobelin flecked with fat, fleecy little clouds, it in truth looked a dear little city; the city of one's dreams.
  2. 2.

    đám

    Any mass of dust, steam or smoke resembling such a mass.

    Từ 'đám' cũng được dùng cho nghĩa 'một nhóm người hoặc vật' (sense: a group or swarm), nhưng khi đi với 'khói' hay 'bụi' thì nó mang nghĩa là một khối vật chất lơ lửng.

    Trong tiếng Việt, 'đám' được dùng làm loại từ cho các khối khí hoặc bụi, không cần thêm loại từ nào khác phía trước.

    • Since the mid-1980s, when Indonesia first began to clear its bountiful forests on an industrial scale in favour of lucrative palm-oil plantations, “haze” has become an almost annual occurrence in South-East Asia. The cheapest way to clear logged woodland is to burn it, producing an acrid cloud of foul white smoke that, carried by the wind, can cover hundreds, or even thousands, of square miles.
    • The burning of the forest created a thick white cloud of smoke that covered the entire area.Việc đốt rừng đã tạo ra một đám khói trắng dày đặc bao phủ cả khu vực.
  3. 3.

    bóng đen

    Anything which makes things foggy or gloomy.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'bóng đen' thường được dùng ẩn dụ để chỉ những vấn đề tiêu cực hoặc nguy cơ đang đe dọa một tình trạng tốt đẹp.

    • But in one part of the horizon a cloud lay, and the rulers of India were oppressed with a sense of coming disaster. This cloud had begun to form in 1873, and had been continually growing larger; it threw a shadow over gold-debtor nations, and shed a depressing influence over gold-using countries.
    • That event cast a cloud over the future of the entire company.Sự kiện đó như một bóng đen bao trùm lên tương lai của cả công ty.
  4. 4.

    sự mơ hồ

    Anything unsubstantial.

    Trong tiếng Việt, khi nói về những điều trừu tượng không rõ ràng, chúng ta thường dùng danh từ trừu tượng như 'sự mơ hồ' thay vì dịch trực tiếp từ 'đám mây' theo nghĩa đen.

    • Those accusations were just a cloud of suspicion without any evidence.Những lời buộc tội đó chỉ là sự mơ hồ không có bằng chứng.
  5. 5.

    vệt mờ

    A dark spot on a lighter material or background.

    Trong tiếng Việt, từ 'vệt mờ' được dùng để chỉ các đốm hoặc mảng màu không đều trên bề mặt vật liệu, không liên quan đến các đám mây trên bầu trời.

    • This marble stone has a grey cloud in the middle.Viên đá cẩm thạch này có một vệt mờ màu xám ở giữa.
  6. 6.

    đàn

    A group or swarm, especially suspended above the ground or flying.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'đám mây' (nghĩa là cloud trên trời) để chỉ nhóm côn trùng; đúng phải là 'đàn' hoặc 'đám' tùy ngữ cảnh.

    Trong tiếng Việt, 'đàn' thường dùng cho sinh vật (chim, dơi, muỗi), trong khi 'đám' có thể dùng cho cả sinh vật lẫn vật thể như bụi hoặc khói.

    • He opened the door and was greeted by a cloud of bats.
    • so great a cloud of witnesses

cloud

verb/ˈklaʊ̯d/[ˈkʰl̥aʊ̯d]
  1. 1.

    mờ đi

    To become foggy or gloomy, or obscured from sight.

    Trong tiếng Việt, 'mờ đi' là một cụm động từ chỉ trạng thái thay đổi, không cần thêm từ chỉ loại.

    • The glass clouds when you breathe on it.
    • The glass will cloud when you breathe on it.Mặt kính sẽ mờ đi khi bạn hà hơi vào đó.
  2. 2.

    che phủ

    To overspread or hide with a cloud or clouds.

    Trong tiếng Việt, 'che phủ' thường được dùng trong cấu trúc bị động để mô tả trạng thái của bầu trời khi bị mây bao quanh.

    • The sky is clouded.
    • The sky is clouded by dark clouds.Bầu trời bị che phủ bởi những đám mây đen.
  3. 3.

    hóa sương

    Of the breath, to become cloud; to turn into mist.

    Trong tiếng Việt, động từ 'hóa sương' mô tả sự thay đổi trạng thái của hơi nước, thường đi kèm với danh từ 'hơi thở' trong ngữ cảnh này.

    • The horses stamping Their warm breath clouding In the sharp and frosty morning Of the day.
    • The horses' warm breath was clouding in the frosty morning.Hơi thở ấm áp của những chú ngựa hóa sương trong buổi sáng giá lạnh.
  4. 4.

    làm mờ nhạt

    To make obscure.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm mờ nhạt' thường được dùng cho các vấn đề trừu tượng, trong khi 'gây nhiễu' nhấn mạnh vào việc tạo ra các thông tin không cần thiết làm xao nhãng sự tập trung.

    • All this talk about human rights is clouding the real issue.
    • These arguments are clouding the real issue we need to address.Những tranh cãi này đang làm mờ nhạt vấn đề chính mà chúng ta cần giải quyết.
  5. 5.

    làm mờ nhạt

    To make less acute or perceptive.

    Từ 'che mờ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm cho cái gì đó không nhìn rõ được' (nghĩa đen), nhưng trong câu này nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu sáng suốt.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm mờ nhạt' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như tư duy hoặc phán đoán, trong khi 'che mờ' có thể dùng cho cả thị giác lẫn tư duy.

    • Your emotions are clouding your judgement.
    • The tears began to well up and cloud my vision.
  6. 6.

    làm ảm đạm

    To make gloomy or sullen.

    Cụm từ 'làm ảm đạm' thường được dùng để chỉ trạng thái cảm xúc hoặc không khí của một sự kiện, trong khi 'phủ bóng đen' mang sắc thái văn chương hơn, thường dùng cho những sự kiện tiêu cực lớn.

    • One day too late, I fear me, noble lord, Hath clouded all thy happy days on earth.
    • Be not disheartened, then, nor cloud those looks.