spoil
verb/spɔɪl/- 1.
tước đoạt vũ khí
To strip (someone who has been killed or defeated) of arms or armour.
ℹ Đây là một cách diễn đạt mang tính văn chương, thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử hoặc sử thi, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- The warrior approached to strip the fallen opponent of his arms.Người chiến binh tiến lại gần để tước đoạt vũ khí của đối thủ đã ngã xuống.
- 2.
tước đoạt
To strip or deprive (someone) of possessions; to rob, despoil.
ℹ Đây là nghĩa cổ hoặc văn chương, thường đi kèm với giới từ 'của' trong tiếng Việt để chỉ đối tượng bị lấy mất tài sản.
- All that herde hym wer amased and sayde: ys nott this he that spoylled them whych called on this name in Jerusalem?
- To do her dye (quoth Vna) were despight, / And shame t'auenge so weake an enimy; / But spoile her of her scarlot robe, and let her fly.
- 3.
cướp phá
To plunder, pillage (a city, country etc.).
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển và thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc văn học để mô tả hành động tàn phá của quân đội.
- Outlaws, which, lurking in woods, used to break forth to rob and spoil.
- The invading army poured into the city to plunder and spoil.Đội quân xâm lược đã tràn vào thành phố để cướp phá.
- 4.
cướp đoạt
To carry off (goods) by force; to steal.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ hoặc trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh pháp lý để mô tả hành vi chiếm đoạt tài sản.
- No man can enter into a strong man’s house, and spoil his goods, except he will first bind the strong man.
- They must likewise endeavour to be careful in looking after the rest of the Servants, that every one perform their duty in their several places, that they keep good hours in their up-rising and lying down, and that no Goods be either spoiled or embezelled.
- 5.
làm hỏng
To ruin; to damage in such a way as to make undesirable or unusable.
⚠ Học sinh đôi khi dùng 'làm hư' cho mọi trường hợp, nhưng 'làm hư' thường dùng cho máy móc hoặc đồ đạc, còn 'làm hỏng' mang nghĩa rộng hơn cho cả kế hoạch hay sự kiện.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm hỏng' có thể dùng cho cả vật thể hữu hình và các khái niệm trừu tượng như kế hoạch hay cơ hội.
- All this sun spoils me for vacations in the far North.
- Spiritual pride […] spoils so many graces.
- 6.
nuông chiều
To ruin the character of, by overindulgence; to coddle or pamper to excess.