injury
noun/ˈɪn.d͡ʒə.ɹi//ˈɪn.d͡ʒɹi/- 1.
chấn thương, thương tật, thương tích
Damage to the body of a living thing.
ℹ Từ 'chấn thương' thường được dùng cho các tổn thương bên trong hoặc các trường hợp cần can thiệp y tế, trong khi 'vết thương' thường dùng cho các tổn thương bên ngoài như vết cắt hoặc trầy xước.
- The passenger sustained a severe injury in the car accident.
- Minor injuries such as cuts and abrasions are cleaned and bandaged on site; serious injuries require an ambulance call.
- 2.
tổn thương
Other forms of damage sustained by a living thing, e.g. psychologically.
ℹ Từ này dùng để chỉ các tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, không phải là vết thương vật lý trên cơ thể.
- She has not yet overcome the psychological injury after the accident.Cô ấy vẫn chưa vượt qua được những tổn thương tâm lý sau vụ tai nạn.
- 3.
sự xâm phạm
The violation of a person's reputation, rights, property, or interests.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ quyền lợi hoặc danh dự để làm rõ đối tượng bị tác động.
- Slander is an injury to the character.
- That slander is a serious injury to her reputation.Lời vu khống đó là một sự xâm phạm nghiêm trọng đến danh dự của cô ấy.
- 4.
sự bất công
Injustice.
ℹ Từ này được dùng để chỉ các vấn đề mang tính xã hội hoặc đạo đức, khác với các loại chấn thương hay tổn thương về mặt thể chất.
- We must fight together against injustice in society.Chúng ta phải cùng nhau đấu tranh chống lại sự bất công trong xã hội.