trauma

noun/ˈtɹɔː.mə//ˈtɹaʊ.mə/
  1. 1.

    chấn thương

    Any injury to the body of a living thing.

    • Near-synonyms: insult (contextually synonymous); see also Thesaurus:injury
    • mild trauma
  2. 2.

    chấn thương

    Any injury to the body of a living thing.

    Trong y học, 'chấn thương' thường được dùng để chỉ các vết thương vật lý cụ thể, khác với 'tổn thương tâm lý' dùng cho các vấn đề về tinh thần.

    • We're not talking about paper cuts or sprains here — we're talking about trauma.
    • Repeated trauma or shaking to the brain can be even worse, leading to chronic traumatic encephalopathy, or CTE.
  3. 3.

    chấn thương tâm lý

    An emotional wound leading to psychological injury.

    Trong tiếng Việt, từ 'chấn thương' thường được dùng cho các vết thương vật lý; khi nói về tinh thần, bắt buộc phải thêm từ 'tâm lý' để tránh gây hiểu lầm.

    • What these patients eventually realized was that they all had trauma that had fed into their addictions.
    • Jailing her on Wednesday, magistrate Liz Clyne told Robins: "You have shown little remorse either for the death of the kitten or the trauma to your former friend Sarah Knutton." She was also banned from keeping animals for 10 years.
  4. 4.

    biến cố đau thương

    An event that causes great distress.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ các sự kiện mang tính chất tác động mạnh đến tinh thần của một nhóm người hoặc quốc gia, khác với 'sang chấn' vốn tập trung vào tổn thương tâm lý cá nhân.

    • The earthquake here 14 years ago was a national trauma that still affects the economy today.
    • The earthquake 14 years ago was a national trauma for the whole country.Trận động đất 14 năm trước là một biến cố đau thương đối với cả quốc gia.