wound
noun/ˈwuːnd//ˈwʉwnd/- 1.
vết thương
An injury, such as a cut, stab, or tear, to a (usually external) part of the body.
- The visitors were without Wayne Rooney after he suffered a head wound in training, which also keeps him out of England's World Cup qualifiers against Moldova and Ukraine.
- Showers of blood / Rained from the wounds of slaughtered Englishmen.
- 2.
sự tổn thương
A hurt to a person's feelings, reputation, prospects, etc.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'vết thương' (dùng cho cơ thể) và 'sự tổn thương' (dùng cho cảm xúc). Không nói 'vết thương lòng' trong ngữ cảnh này vì từ đó mang tính văn chương hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự tổn thương' thường đi kèm với các động từ chỉ cảm xúc như 'gây ra' hoặc 'vượt qua'.
- It took a long time to get over the wound of that insult.
- She still hasn't gotten over the wound of that insult.Cô ấy vẫn chưa vượt qua được sự tổn thương sau lời lăng mạ đó.
- 3.
vết thương
An injury to a person by which the skin is divided or its continuity broken.
⚠ Từ 'vết thương' cũng được dùng cho nghĩa 'tổn thương tinh thần' (vết thương lòng), tuy nhiên ở nghĩa vật lý nó là danh từ độc lập, còn ở nghĩa tinh thần thường cần thêm từ 'lòng' để làm rõ nghĩa.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vết thương' dùng cho cả vết thương vật lý trên cơ thể và vết thương lòng, nhưng từ này phổ biến nhất với nghĩa vật lý.
- The doctor is bandaging the wound on his arm.Bác sĩ đang băng bó vết thương trên cánh tay của anh ấy.