damage

noun/ˈdæmɪd͡ʒ/
  1. 1.

    thiệt hại

    Injury or harm; the condition or measure of something not being intact.

    Thiệt hại thường được dùng cho tài sản hoặc quy mô lớn, trong khi hư hại thường dùng cho tình trạng vật lý cụ thể của đồ vật.

    • the damage is already done
    • The storm did a lot of damage to the area.
  2. 2.

    hết bao nhiêu tiền

    Cost or expense.

    Trong tiếng Anh, 'damage' được dùng như một từ lóng để hỏi về hóa đơn. Trong tiếng Việt, không có danh từ nào tương đương hoàn toàn, nên ta thường dùng cụm từ hỏi giá tiền.

    • "What's the damage?" he asked the waiter.
    • What's the damage for dinner tonight?Bữa tối nay hết bao nhiêu tiền vậy?

damage

verb/ˈdæmɪd͡ʒ/
  1. 1.

    làm hỏng

    To impair the soundness, goodness, or value of; to harm or cause destruction.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'làm hỏng' (tác động lên vật) và 'bị hỏng' (trạng thái của vật). Câu 'Cái bình bị làm hỏng bởi tôi' là sai, đúng phải là 'Tôi đã làm hỏng cái bình'.

    Khi muốn nói về thiệt hại nghiêm trọng hoặc trên quy mô lớn, người Việt thường dùng 'gây hư hại' thay vì 'làm hỏng'.

    • Be careful not to damage any of the fragile items while unpacking them.
    • Cold temperatures, heavy rain, falling rocks, strong winds and glacier movement can damage the equipment.
  2. 2.

    bị hỏng

    To undergo damage; to take damage.

    Học sinh hay viết 'chiếc máy tính bị làm hỏng' khi muốn nói về trạng thái tự nhiên của vật; đúng phải là 'chiếc máy tính bị hỏng'. — Từ 'bị hỏng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm hư hại' (transitive), nhưng khi dùng ở dạng bị động như 'bị hỏng' thì nó tập trung vào trạng thái của vật thay vì hành động của người làm.

    Trong tiếng Việt, 'bị hỏng' thường diễn tả trạng thái của sự vật, trong khi 'làm hỏng' diễn tả hành động gây ra thiệt hại.

    • My old computer was damaged after falling to the ground.Chiếc máy tính cũ của tôi đã bị hỏng sau khi rơi xuống đất.
  3. 3.

    loại bỏ hàng lỗi

    To remove a damaged or unsalable item from the sales floor for processing.

    Trong ngữ cảnh bán lẻ, từ 'damage' được dùng như một động từ chuyên biệt để chỉ quy trình xử lý hàng hóa không còn đủ tiêu chuẩn để bày bán.

    • Did you damage the items that the customer returned yet?
    • Did you damage the items that the customer returned yet?Bạn đã loại bỏ hàng lỗi mà khách trả lại chưa?