price

noun/ˈpɹaɪ̯s//ˈpɹɐɪ̯s/
  1. 1.

    giá, giá cả

    The cost required to gain possession of something.

    • We can afford no more at such a price.
    • My hopes wa'n't disappointed. I never saw clams thicker than they was along them inshore flats. I filled my dreener in no time, and then it come to me that 'twouldn't be a bad idee to get a lot more, take 'em with me to Wellmouth, and peddle 'em out. Clams was fairly scarce over that side of the bay and ought to fetch a fair price.
  2. 2.

    cái giá

    The cost of an action or deed.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'giá tiền' (dùng cho hàng hóa); khi nói về hậu quả hành động, phải dùng 'cái giá'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các động từ như 'trả' hoặc 'đắt/rẻ' để chỉ mức độ hậu quả.

    • I paid a high price for my folly.
    • It is difficult otherwise to explain the contradictions of [Chamberlain’s] policy, his failure to grasp any of the courses that were open to him. Like the mass of the people, he did not want to pay the price either of peace or of war.
  3. 3.

    giá trị

    Value; estimation; excellence; worth.

    Từ 'giá trị' cũng được dùng cho nghĩa 'cost' (giá cả), nhưng trong ngữ cảnh này, nó không đi kèm với các động từ chỉ giao dịch như 'mua' hay 'bán'.

    Trong ngữ cảnh này, 'giá trị' mang nghĩa trừu tượng về sự đáng quý, không liên quan đến số tiền phải trả để mua một món đồ.

    • Her price is far above rubies.
    • new treasures still, of countless price

price

verb/ˈpɹaɪ̯s//ˈpɹɐɪ̯s/
  1. 1.

    định giá

    To determine the monetary value of (an item); to put a price on.

    Từ 'định giá' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thương mại khi người bán quyết định giá trị của hàng hóa.

    • The store needs to price the new products before putting them on sale.Cửa hàng cần định giá các sản phẩm mới trước khi bày bán.
  2. 2.

    tham khảo giá

    To find out what something costs

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'tham khảo giá' hoặc 'hỏi giá' thay vì một động từ đơn lẻ.

    • We priced a few laptops before deciding which one to buy.
    • We priced a few laptops before deciding which one to buy.Chúng tôi đã tham khảo giá một vài chiếc máy tính xách tay trước khi quyết định mua cái nào.
  3. 3.

    đền tội

    To pay the price of; to make reparation for.

    Đây là một cách dùng cổ, hiện nay thường được thay thế bằng các cụm từ như 'trả giá' hoặc 'đền tội' trong văn chương.

    • Thou damned wight, / The author of this fact, we here behold, / What iustice can but iudge against thee right, / With thine owne bloud to price his bloud, here shed in sight.
    • He must pay the price for what he has done.Hắn phải đền tội cho những gì mình đã gây ra.
  4. 4.

    quý trọng

    To set a price on; to value; to prize.

    Từ 'quý trọng' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc văn chương để chỉ việc coi trọng một giá trị tinh thần.

    • People in the past often prized their family heirlooms.Người xưa thường quý trọng những món đồ cổ gia truyền.
  5. 5.

    hỏi giá

    To ask the price of.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'hỏi giá' thường được dùng thay vì một động từ đơn lẻ để diễn đạt hành động này.

    • to price eggs
    • I am pricing these eggs.Tôi đang hỏi giá mấy quả trứng này.