worth
adj/ˈwɜːθ//wɝθ/- 1.
trị giá
Having a value of; proper to be exchanged for.
ℹ Khác với tiếng Anh, 'trị giá' thường đi kèm với số tiền cụ thể hoặc từ hỏi về giá trị, không dùng trực tiếp sau động từ to be như 'is worth'.
- How much / What is your house worth? - Now it's worth half what I paid for it. So it'd sure would be worthwhile to repair before putting it for sale.
- Cleanliness is a virtue worth more than others.
- 2.
đáng để
Deserving of.
⚠ Học sinh thường viết 'xe này không đáng sửa chữa' nhưng câu này thiếu cấu trúc 'đáng để' để làm rõ ý nghĩa của việc xứng đáng thực hiện hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng để' thường đi kèm với một động từ để chỉ hành động xứng đáng được thực hiện.
- This rickety beater of a car isn’t worth repairing anymore.
- He found going to the Edinburgh Castle was worth it.
- 3.
đáng giá
Valuable, worthwhile.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đáng giá' và 'giá trị'. 'Đáng giá' là tính từ dùng để mô tả vật, còn 'giá trị' là danh từ. Ví dụ sai: 'Chiếc đồng hồ này là giá trị'; đúng phải là: 'Chiếc đồng hồ này đáng giá'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng giá' thường được dùng để chỉ giá trị vật chất hoặc sự hữu ích của một đồ vật.
- This old watch is still very much worth it.Chiếc đồng hồ cũ này vẫn còn đáng giá lắm.
- 4.
bõ
Making a fair equivalent of, repaying or compensating.
⚠ Từ 'đáng' cũng được dùng cho nghĩa 'xứng đáng' (deserving of), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự cân bằng giá trị giữa đầu vào và đầu ra.
ℹ Từ 'bõ' thường được dùng trong các cấu trúc phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh sự thiếu tương xứng giữa nỗ lực và kết quả.
- This job is hardly worth the effort.
- This job is hardly worth the effort.Công việc này chẳng bõ công sức bỏ ra chút nào.