worthy

adj/ˈwɜːði//ˈwɝði/
  1. 1.

    có giá trị

    Having worth, merit, or value.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'deserving' (xứng đáng), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào năng lực nội tại của một người thay vì việc nhận được một phần thưởng cụ thể.

    Cụm từ 'có giá trị' có thể mang nghĩa là có giá trị về mặt tài chính hoặc có giá trị về mặt phẩm chất, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

    • These banished men that I have kept withal / Are men endued with worthy qualities
    • This worthy mind should worthy things embrace.
  2. 2.

    đáng kính

    Admirable or honourable.

    Trong tiếng Việt, từ 'đáng' thường được kết hợp với các động từ hoặc tính từ chỉ phẩm chất để diễn đạt ý nghĩa 'xứng đáng' hoặc 'đáng để'.

    • that such iron moulds as these shall have autority to knaw out the choicest periods of exquisitest books, and to commit such a treacherous fraud against the orphan remainders of worthiest men after death, the more sorrow will belong to that haples race of men, whose misfortune it is to have understanding.
    • He is a teacher who is worthy of respect in the hearts of many generations of students.Ông ấy là một người thầy đáng kính trong lòng bao thế hệ học trò.
  3. 3.

    xứng đáng

    Deserving, or having sufficient worth.

    Học sinh hay viết 'xứng đáng cho' thay vì 'xứng đáng để' hoặc 'xứng đáng với'.

    Trong tiếng Việt, từ 'xứng đáng' thường đi kèm với giới từ 'để' hoặc 'với' tùy vào cấu trúc câu.

    • 1 And I saw in þe right hand of him that sate on the Throne, a booke written within, & on the backeside, sealed with seuen seales. 2 And I saw a strong Angel proclaiming with a loude voice; Who is worthy to open the booke, and to loose the seales thereof? 3 And no man in heauen, nor in earth, neither vnder the earth, was able to open the booke, neither to looke thereon. 4 And I wept much, because no man was found worthy to open, and to reade the booke, neither to looke thereon.
    • [I]t is a deed of higheſt charitie to help undeceive the people, and a vvork vvorthieſt your autoritie, […]
  4. 4.

    xứng đáng

    Suited; suitable; befitting.

    Học sinh hay dùng 'xứng đáng' như một tính từ chỉ sự phù hợp về kích thước hay vị trí, ví dụ 'cái áo này xứng đáng với tôi' (sai); đúng phải là 'cái áo này vừa vặn với tôi'. — Từ 'xứng đáng' cũng được dùng cho nghĩa 'deserving' (có giá trị/đáng được nhận), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào sự phù hợp về tư cách hoặc phẩm chất để đảm nhận một vị trí cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'xứng đáng' thường đi kèm với các danh từ chỉ vai trò, trọng trách hoặc sự công nhận, không dùng cho các vật dụng vật lý.

    • No, Warwick, thou art worthy of the sway.
    • […] whose shoes I am not worthy to bear.

worthy

noun/ˈwɜːði//ˈwɝði/
  1. 1.

    nhân vật lỗi lạc

    A distinguished or eminent person.

    Từ này có sự giao thoa với nghĩa 'người đạo đức' vì cả hai đều mang hàm ý tôn trọng, nhưng 'nhân vật lỗi lạc' nhấn mạnh vào địa vị và sự công nhận của xã hội thay vì chỉ tập trung vào phẩm chất cá nhân.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc văn chương để chỉ những người có tầm vóc, thay vì dùng như một danh từ chỉ người thông thường trong giao tiếp hàng ngày.

    • That worthy one day, in our absence, being caught in the act of culpable talpicide, was rebuked by his mistress for disobeying his master's orders.
    • He is a worthy in the academic world.Ông ấy là một nhân vật lỗi lạc trong giới học thuật.
  2. 2.

    bậc hiền triết, hiền nhân

    a good, wise and virtuous person.

    Từ 'bậc hiền nhân' đôi khi cũng được dùng để chỉ một người nổi tiếng hoặc có địa vị cao (nghĩa khác của 'worthy'), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào đức hạnh thay vì danh tiếng.

    Từ này thường được dùng trong các văn bản mang tính lịch sử hoặc tôn giáo để chỉ những người có phẩm chất đạo đức cao thượng.

    • Confucius and Mencius are revered as the sages and worthies of Confucianism.
    • Confucius and Mencius are revered as the sages and worthies of Confucianism.Khổng Tử và Mạnh Tử được tôn kính như những bậc hiền triết của Nho giáo.

worthy

verb/ˈwɜːði//ˈwɝði/
  1. 1.

    đoái hoài

    To render or treat as worthy.

    Đây là một cách dùng cổ hoặc mang tính văn chương trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, các cụm từ như 'đoái hoài' thường đi kèm với phủ định (không thèm đoái hoài) để diễn tả việc coi thường hoặc không coi trọng đối tượng.

    • And put upon him such a deal of man, That worthied him, got praises of the king […]
    • After having duly paid his addresses to it, he generally spends some time on the marble slab in front of the looking-glass, but without showing the slightest emotion at the sight of his own reflection, or worthying it with a song.