rate

noun/ɹeɪt/
  1. 1.

    giá trị

    The worth of something; value.

    Từ 'giá trị' thường được dùng để chỉ phẩm chất hoặc tầm quan trọng thay vì chỉ đơn thuần là tiền bạc.

    • There shall no figure at such rate be set, / As that of true and faithfull Iuliet.
    • His natural parts were not of the first rate, but he had greatly improved them by a learned education.
  2. 2.

    tỉ lệ, tỷ suất

    The proportional relationship between one amount, value etc. and another.

    Từ 'tỉ lệ' thường được dùng để chỉ sự so sánh về mặt toán học hoặc thống kê, khác với 'tốc độ' dùng cho sự nhanh chậm.

    • At the height of his powers, he was producing pictures at the rate of four a year.
    • Negative responses to this program were being received by the office of the National Gay Task Force at the rate of ten to one.
  3. 3.

    tốc độ

    Speed.

    Trong tiếng Việt, 'tốc độ' là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.

    • The car was speeding down here at a hell of a rate.
    • Many of the horse could not march at that rate, nor come up soon enough.
  4. 4.

    tốc độ

    The relative speed of change or progress.

    Từ này trùng với nghĩa 'speed' (vận tốc) của từ 'rate'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với 'sự thay đổi' hoặc 'tiến triển', nó mang nghĩa trừu tượng hơn so với khi dùng cho phương tiện giao thông.

    Trong tiếng Việt, 'tốc độ' được dùng cho cả nghĩa về sự thay đổi nhanh chậm của quá trình và nghĩa về vận tốc di chuyển vật lý.

    • The rate of production at the factory is skyrocketing.
    • The rate of production at the factory is skyrocketing.Tốc độ sản xuất tại nhà máy đang tăng vọt.
  5. 5.

    mức giá

    The price of (an individual) thing; cost.

    Học sinh thường dùng 'giá' một cách đơn giản, nhưng trong ngữ cảnh này, 'mức giá' nghe tự nhiên hơn khi nói về một con số cụ thể được đưa ra. — Từ 'giá' có thể dùng cho nghĩa 'giá trị' (worth), nhưng 'mức giá' tập trung vào con số cụ thể được yêu cầu cho dịch vụ.

    Trong tiếng Việt, 'mức giá' thường được dùng để chỉ một con số cụ thể được ấn định hoặc yêu cầu cho một dịch vụ.

    • He asked quite a rate to take me to the airport.
    • He asked quite a rate to take me to the airport.Anh ấy đòi một mức giá khá cao để chở tôi ra sân bay.
  6. 6.

    mức giá

    A set price or charge for all examples of a given case, commodity, service etc.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'mức giá' (dùng cho dịch vụ) với 'giá tiền' (dùng cho một món đồ cụ thể).

    Trong tiếng Việt, 'mức giá' thường được dùng cho các dịch vụ công cộng hoặc các gói dịch vụ, trong khi 'giá' dùng cho một vật phẩm đơn lẻ.

    • Postal rates here are low.
    • Postal rates here are low.Mức giá gửi thư ở đây khá thấp.

rate

verb/ɹeɪt/
  1. 1.

    xếp hạng

    To assign or be assigned a particular rank or level.

    Trong tiếng Việt, khi nói về thứ bậc, người ta thường dùng cấu trúc bị động 'được xếp hạng' để chỉ việc ai đó nhận được một vị trí cụ thể.

    • She is rated fourth in the country.
    • She is rated fourth in the country.Cô ấy được xếp hạng thứ tư trong cả nước.
  2. 2.

    đánh giá

    To evaluate or estimate the value of.

    Từ 'đánh giá' cũng được dùng cho nghĩa 'xem xét hoặc coi như là', nhưng trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào việc đưa ra một nhận định cụ thể về giá trị thay vì chỉ là một quan điểm chủ quan.

    Trong tiếng Việt, 'đánh giá' thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'cao', 'thấp', 'tốt', hoặc 'tệ' để làm rõ kết quả của việc đánh giá.

    • They rate his talents highly.
    • To rate a man by the nature of his companions is a rule frequent indeed, but not infallible.
  3. 3.

    đánh giá

    To consider or regard.

    Học sinh hay dùng 'đánh giá' với cấu trúc 'đánh giá ai là cái gì' một cách máy móc theo tiếng Anh; nên dùng 'xem là' để diễn đạt tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này. — Từ 'đánh giá' cũng được dùng cho nghĩa 'đánh giá mức độ/giá trị', nhưng ở đây nó được dùng với nghĩa 'coi là/nhận định là' khi đi kèm với tính từ bổ nghĩa.

    Khi dùng với nghĩa 'xem là', từ 'đánh giá' thường đi kèm với tính từ chỉ phẩm chất hoặc trạng thái.

    • He rated this book brilliant.
    • I rated this book brilliant.Tôi đánh giá cuốn sách này rất hay.
  4. 4.

    xứng đáng

    To deserve; to be worth.

    Học sinh hay viết 'cái này rate một sự chú ý'; đúng phải là 'cái này xứng đáng được chú ý'.

    Trong tiếng Việt, 'xứng đáng' thường đi kèm với các động từ bị động như 'được' hoặc 'bị' để diễn đạt ý nghĩa xứng đáng với một hành động nào đó.

    • The view here hardly rates a mention in the travel guide.
    • Only two assistant district attorneys rate corner offices, and Mandelbaum wasn't one of them.
  5. 5.

    định mức

    To determine the limits of safe functioning for a machine or electrical device.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'định mức' thường đi kèm với các thông số cụ thể về điện áp, công suất hoặc tải trọng.

    • The transformer is rated at 10 watts.
    • The transformer is rated at 10 watts.Máy biến áp này được định mức ở công suất 10 oát.
  6. 6.

    định giá thuế

    To evaluate a property's value for the purposes of local taxation.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực hành chính và thuế tại Anh, không dùng để nói về việc đánh giá chất lượng hay xếp hạng thông thường.

    • The local authority needs to rate this property for tax purposes.Chính quyền địa phương cần định giá thuế cho ngôi nhà này.

rate

verb/ɹeɪt/
  1. 1.

    mắng nhiếc

    To berate, scold.

    Từ này mang sắc thái cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày; người Việt thường dùng 'mắng' hoặc 'quở' thay thế.

    • Then rated they hym, and sayde: Thou arte hys disciple.
    • Go, rate thy minions, proud, insulting boy!

rate

verb/ɹeɪt/
  1. 1.

    ngâm cho mục

    To cause (hay, hemp, flax, etc) to decay (whether in an injurious way, or—as retting—in a useful way) by exposure to weather, particularly wetness.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn cũ hoặc mang tính địa phương, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • From the "line pit" it [flax] is carried to the “RATING GROUND;" - a piece of unbroken aftergrass, where the sheaflets are untied, and the flax spread thin upon the grass. It is calculated, that a full crop ought to cover as much ground as it grew upon. Here it lies until it be sufficiently "rated;" namely, until the more woodlike substance of the stems will separate […]
    • […] hay when it is cocked either wette or greene, for then sure it is to be rated, and beinge rated looseth both the goode smell and goode taste; and likewise the colour, as yow may perceive by the blackenesse of the cocke on the outside; for if the[…]