charge

noun/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/[ˈt͡ʃʰɑːd͡ʒ]
  1. 1.

    phí

    The amount of money levied for a service.

    Học sinh hay viết 'một cái phí'; đúng phải là 'một khoản phí' vì phí là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, từ 'phí' thường đi kèm với 'khoản' khi muốn chỉ một đơn vị tiền tệ cụ thể.

    • There will be a charge of five dollars.
    • There is a cancellation charge if you withdraw your order.
  2. 2.

    cuộc xung phong

    An attack in which combatants rush towards an enemy in an attempt to engage in close combat.

    Trong tiếng Việt, 'cuộc xung phong' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến tranh để mô tả hành động tiến công trực diện.

    • Pickett's Charge; the Charge of the Light Brigade
    • The army made a brave charge at the enemy's position.Đội quân đã thực hiện một cuộc xung phong dũng cảm vào vị trí của kẻ thù.
  3. 3.

    sự lao tới

    A forceful forward movement.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'cuộc tấn công' (attack), tuy nhiên 'sự lao tới' tập trung vào tính chất chuyển động vật lý hơn là mục đích chiến đấu.

    Từ này diễn tả hành động di chuyển nhanh, thường dùng trong thể thao hoặc các tình huống cần sự quyết liệt.

    • Abou Diaby should have added Arsenal's fourth in the 50th minute after he danced round a host of defenders on a charge towards goal
    • He made a powerful charge towards the opponent's goal.Anh ấy đã có một sự lao tới đầy dũng mãnh về phía khung thành đối phương.
  4. 4.

    cáo buộc

    An accusation.

    Học sinh hay viết 'một cái cáo buộc'; đúng phải là 'một cáo buộc' vì đây là danh từ trừu tượng.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường đi kèm với các động từ như 'đối mặt với' (face) hoặc 'bị buộc tội' (be charged with).

    • two charges of manslaughter
    • "Ain't gone be no Rikers Island for you next time," I warned him. "You get tapped on another gun charge and you looking at some upstate time."
  5. 5.

    cáo buộc

    An accusation.

    Học sinh hay viết 'một cái cáo buộc'; đúng phải là 'một cáo buộc' vì đây là danh từ trừu tượng.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường đi kèm với các động từ như 'đối mặt với' (face) hoặc 'bác bỏ' (deny).

    • That's a slanderous charge of abuse of trust.
    • we'll nail the sophist to it, if we can get him on that charge;
  6. 6.

    điện tích

    An electric charge.

  7. 7.

    sự trông nom, nghĩa vụ, trách nhiệm

    The scope of someone's responsibility.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'trong sự trông nom của' thường được dùng để chỉ việc ai đó chịu trách nhiệm chăm sóc một người khác.

    • The child was in the nanny's charge.
    • He had the key of a closet in which the moneys of this fund were kept, but the outer key of the vault, of which the closet formed part, was in the charge of another person.

charge

verb/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/[ˈt͡ʃʰɑːd͡ʒ]
  1. 1.

    giao phó, nạp, nạp điện

    To assign a duty or responsibility to; to order.

    Trong tiếng Việt, 'giao phó' thường đi kèm với các danh từ chỉ công việc hoặc trách nhiệm, không dùng để chỉ việc ra lệnh đơn thuần.

    • Moses […] charged you to love the Lord your God.
    • Cromwell, I charge thee, fling away ambition.
  2. 2.

    ghi nợ

    To assign (a debit) to an account.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong kế toán và tài chính, thường được dùng trong bối cảnh ghi chép sổ sách.

    • Let's charge this to marketing.
    • Let's charge this to marketing.Hãy ghi nợ khoản này vào tài khoản của bộ phận tiếp thị.
  3. 3.

    tính tiền

    To require payment (of) (a price or fee, for goods, services, etc.).

    Học sinh hay dùng 'tính phí' trong văn nói thân mật; đúng hơn trong ngữ cảnh này là 'tính tiền'.

    Khi nói về việc yêu cầu thanh toán, người Việt thường dùng cụm động từ 'tính tiền' thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • to charge high for goods
    • I won't charge you for the wheat.
  4. 4.

    thanh toán bằng thẻ

    To pay on account, as by using a credit card.

    Người học hay dịch nhầm là 'tính tiền' (nghĩa là yêu cầu trả phí), đúng phải là 'thanh toán bằng thẻ'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này mô tả hành động thực hiện giao dịch qua thẻ, không phải là hành động tính phí của người bán.

    • Can I charge my purchase to my credit card?
    • Can I charge this purchase?
  5. 5.

    bán

    To sell (something) at a given price.

    Trong tiếng Anh, 'charge' tập trung vào hành động yêu cầu thanh toán, trong khi tiếng Việt thường dùng 'bán' kèm theo thông tin về giá cả để diễn đạt cùng ý nghĩa này.

    • to charge coal at $5 per unit
    • This shop charges coal at $5 per unit.Cửa hàng này bán than với giá 5 đô la một đơn vị.
  6. 6.

    buộc tội

    To formally accuse (a person) of a crime.

    Học sinh hay viết 'cáo buộc anh ta tội...' nhưng 'buộc tội' mới là động từ chính xác để diễn tả hành động pháp lý này.

    Trong tiếng Việt, 'buộc tội' thường đi kèm với giới từ 'vì' hoặc 'về' để chỉ hành vi phạm tội.

    • I'm charging you with assault and battery.
    • The police have charged him with disturbing the peace.Cảnh sát đã buộc tội anh ta vì hành vi gây rối trật tự công cộng.