assignment
noun/əˈsaɪn.mənt/- 1.
sự phân công
The act of assigning; the allocation of a job or a set of tasks.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự phân công'; đúng phải là 'sự phân công' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự' được thêm vào trước động từ 'phân công' để biến nó thành một danh từ chỉ hành động.
- This flow chart represents the assignment of tasks in our committee.
- This flow chart represents the assignment of tasks in our committee.Sơ đồ này thể hiện sự phân công nhiệm vụ trong ủy ban của chúng ta.
- 2.
sự phân loại
The categorization of something as belonging to a specific category.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự phân loại' thường đi kèm với giới từ 'thành' hoặc 'vào' để chỉ nhóm mà đối tượng được xếp vào.
- We should not condone the assignment of asylum seekers to that of people smugglers.
- We should not condone the assignment of asylum seekers to that of people smugglers.Chúng ta không nên chấp nhận sự phân loại những người xin tị nạn thành những kẻ buôn người.
- 3.
sự phân loại
The categorization of something as belonging to a specific category.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự phân loại' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được phân loại để làm rõ nghĩa.
- The assignment of these animal species is based on their biological characteristics.Sự phân loại các loài động vật này dựa trên đặc điểm sinh học của chúng.
- 4.
nhiệm vụ
An assigned task.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhiệm vụ' thường mang sắc thái công việc chính thức hoặc trách nhiệm được giao, khác với 'bài tập' (homework) vốn dùng cho học sinh.
- The assignment the department gave him proved to be quite challenging.
- The assignment the department gave him proved to be quite challenging.Nhiệm vụ mà phòng ban giao cho anh ấy hóa ra khá khó khăn.
- 5.
vị trí công tác
A position to which one is assigned.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhiệm sở' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh công vụ.
- Unbeknownst to Mr Smith, his new assignment was in fact a demotion.
- Unbeknownst to Mr Smith, his new assignment was in fact a demotion.Anh ấy không hề biết rằng vị trí công tác mới của mình thực chất là một sự giáng chức.
- 6.
bài tập
A task given to students, such as homework or coursework.
⚠ Học sinh hay dùng 'một cái bài tập'; vì 'bài tập' là danh từ chỉ sự việc nên không cần loại từ. Đúng phải là 'một bài tập'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bài tập' thường được dùng cho cả bài tập về nhà và các dự án học tập được giao.
- Mrs Smith gave out our assignments, and said we had to finish them by Monday.
- Mrs Smith gave out our assignments, and said we had to finish them by Monday.Cô giáo đã phát bài tập cho chúng tôi và yêu cầu phải hoàn thành trước thứ Hai.