appointment

noun/əˈpɔɪnt.mɛnt//əˈpɔɪnt.mɪnt/
  1. 1.

    việc bổ nhiệm

    The act of appointing a person to hold an office or to have a position of trust.

    Học sinh hay viết 'một cái việc bổ nhiệm'; đúng phải là 'việc bổ nhiệm' vì đây là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, 'việc' thường được dùng để biến đổi động từ thành danh từ chỉ hành động.

    • His appointment as treasurer was deemed suitable.
    • His appointment as treasurer was deemed suitable.Việc bổ nhiệm anh ấy vào vị trí thủ quỹ được coi là phù hợp.
  2. 2.

    chức vụ

    The state of being appointed to a service or office; an office to which one is appointed.

    Từ 'chức vụ' dùng để chỉ vị trí công tác, không cần thêm loại từ phía trước.

    • the appointment of treasurer
    • He was confirmed in his appointment as treasurer.Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức vụ thủ quỹ.
  3. 3.

    sự thỏa thuận

    A stipulation; an agreement; the act of fixing by mutual agreement.

    Trong tiếng Việt, từ 'sự thỏa thuận' mang tính trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Both parties reached an appointment regarding the delivery time.Hai bên đã đạt được sự thỏa thuận về thời gian giao hàng.
  4. 4.

    cuộc hẹn

    An arrangement between people to meet; an engagement.

    Người học hay viết 'một cái cuộc hẹn'; đúng phải là 'một cuộc hẹn' vì 'cuộc' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'cuộc' trong 'cuộc hẹn' đã đóng vai trò là loại từ, vì vậy không cần thêm 'cái' hay 'một' ở phía trước nếu không cần thiết.

    • They made an appointment to meet at six.
    • I’m leaving work early because I have a doctor’s appointment.
  5. 5.

    sự quy định

    A decree; a direction; an established order or constitution.

    Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn bản pháp lý cổ, khác với nghĩa 'cuộc hẹn' thông thường.

    • to submit to the divine appointments
    • According to the appointment of the priests.
  6. 6.

    sự chỉ định người thụ hưởng

    The exercise of the power of designating (under a power of appointment) a person to enjoy an estate or other specific property; also, the instrument by which the designation is made.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực pháp lý về thừa kế và tài sản, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • This document acts as an appointment of the estate to his heir.Văn bản này đóng vai trò là sự chỉ định người thụ hưởng đối với phần tài sản của ông ấy.