business

noun/ˈbɪz.nɪs//ˈbɪz.nɪz/
  1. 1.

    công ty, doanh nghiệp, doanh thương

    A specific commercial enterprise or establishment.

    Học sinh đôi khi dùng từ 'việc kinh doanh' để chỉ một tòa nhà hoặc một cơ sở cụ thể; đúng phải là 'công ty' hoặc 'doanh nghiệp'.

    Từ 'công ty' được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'doanh nghiệp' thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc kinh tế.

    • I left my father's business.
    • The ability to shift profits to low-tax countries by locating intellectual property in them, which is then licensed to related businesses in high-tax countries, is often assumed to be the preserve of high-tech companies.
  2. 2.

    công việc

    A person's occupation, work, or trade.

    Từ 'công việc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hoạt động thương mại nói chung', nhưng trong ngữ cảnh chỉ nghề nghiệp cá nhân, nó mang nghĩa cụ thể về công việc đang làm.

    Trong tiếng Việt, từ 'công việc' không cần loại từ đi kèm vì đây là một danh từ trừu tượng.

    • He is in the motor and insurance businesses.
    • I'm going to Las Vegas on business.
  3. 3.

    việc kinh doanh

    Commercial, industrial, or professional activity.

    Trong tiếng Việt, 'việc kinh doanh' là một danh từ không đếm được, thường được dùng để chỉ hoạt động thương mại nói chung thay vì một cửa hàng cụ thể.

    • He's such a poor cook, I can't believe he's still in business!
    • We do business all over the world.
  4. 4.

    việc làm ăn

    The volume or amount of commercial trade.

    Trong tiếng Việt, 'việc làm ăn' thường được dùng để chỉ tình hình kinh doanh chung, trong khi 'giao dịch thương mại' mang tính chất trang trọng và cụ thể hơn về các hoạt động mua bán.

    • Business has been slow lately.
    • They did nearly a million dollars of business over the long weekend.
  5. 5.

    sự ủng hộ

    One's dealings; patronage.

    Trong tiếng Việt, từ 'business' trong ngữ cảnh này thường được hiểu là hành động khách hàng chọn nơi để chi tiêu tiền bạc, nên dùng 'sự ủng hộ' hoặc 'việc mua hàng' sẽ tự nhiên hơn là dịch sát nghĩa đen.

    • I shall take my business elsewhere.
    • I shall take my business elsewhere.Tôi sẽ đem sự ủng hộ của mình sang chỗ khác.
  6. 6.

    giới kinh doanh

    Private commercial interests taken collectively.

    Trong tiếng Việt, 'business' với nghĩa này thường được dùng để chỉ tập thể những người làm kinh doanh thay vì dùng một danh từ trừu tượng.

    • This proposal will satisfy both business and labor.
    • Policing the relationship between government and business in a free society is difficult. Businesspeople have every right to lobby governments, and civil servants to take jobs in the private sector.

business

adj/ˈbɪz.nɪs//ˈbɪz.nɪz/
  1. 1.

    công việc

    Of, to, pertaining to, or used for purposes of conducting trade, commerce, governance, advocacy or other professional purposes.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'business' thành 'buôn bán' trong mọi ngữ cảnh; 'buôn bán' chỉ dùng cho hoạt động mua bán hàng hóa, còn 'công việc' dùng cho mục đích chuyên môn nói chung.

    Trong tiếng Việt, từ 'công việc' thường được dùng để chỉ tính chất chuyên môn hoặc nghề nghiệp của một đồ vật hoặc hành động.

    • Please do not use this phone for personal calls; it is a business phone.
    • They are solely business instruments. Every man's relation to them is purely a business relation. His use of them is purely a business use.
  2. 2.

    chuyên nghiệp

    Professional, businesslike, having concern for good business practice.

    Học sinh hay dùng 'kinh doanh' để chỉ thái độ làm việc; đúng phải là 'chuyên nghiệp'. Ví dụ: sai 'anh ấy rất kinh doanh', đúng 'anh ấy rất chuyên nghiệp'.

    Trong tiếng Việt, từ 'kinh doanh' chỉ dùng cho các hoạt động thương mại, không dùng để mô tả thái độ hay phong cách làm việc.

    • He is thoroughly business, but has the happy faculty of transacting it in a genial and courteous manner.
    • […] and the transaction carried through in a thoroughly business manner.
  3. 3.

    thương mại

    Supporting business, conducive to the conduct of business.

    Trong tiếng Việt, 'thương mại' thường được dùng như một tính từ để mô tả các khu vực hoặc hoạt động liên quan đến kinh doanh, thay vì dùng từ 'kinh doanh' làm tính từ.

    • Amiens is a thoroughly business town, the business being chiefly with the flax-works.
    • According to this saga of intellectual-property misanthropy, these creatures [patent trolls] roam the business world, buying up patents and then using them to demand extravagant payouts from companies they accuse of infringing them. Often, their victims pay up rather than face the costs of a legal battle.