headache
noun/ˈhɛdeɪk/- 1.
đau đầu, chứng nhức đầu
A pain or ache in the head.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đau đầu' vừa là danh từ vừa là động từ, nên người học thường dùng cấu trúc 'bị đau đầu' để diễn tả tình trạng bệnh.
- I have a splitting headache after that party last night.
- I advise you to take some painkillers for the headache, it's probably nothing serious.
- 2.
phiền toái
A nuisance or unpleasant problem.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đau đầu' cũng được dùng theo nghĩa bóng giống tiếng Anh, nhưng 'phiền toái' hoặc 'rắc rối' thường diễn đạt rõ ràng hơn tính chất của vấn đề.
- The clumsy filing system has been a huge headache.
- Bogland now dominates the scene and the construction engineers must have suffered many a headache in seeking to secure a firm foundation.