bother
verb/ˈbɔðə(ɹ)//ˈbɒðə(ɹ)/- 1.
làm phiền, quấy rầy
To annoy, to disturb, to irritate; to be troublesome to, to make trouble for.
ℹ Khi dùng 'làm phiền' trong câu hỏi lịch sự, người Việt thường thêm 'có' để giảm nhẹ mức độ, ví dụ: 'Việc này có làm phiền bạn không?'
- Would it bother you if I smoked?
- I hope I am not bothering you by visiting at this time.Tôi hy vọng mình không làm phiền bạn khi đến thăm vào lúc này.
- 2.
làm phiền
To annoy, to disturb, to irritate; to be troublesome to, to make trouble for.
⚠ Học sinh hay viết 'làm rắc rối tôi'; đúng phải là 'làm phiền tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm phiền' thường được dùng như một cách nói lịch sự để yêu cầu ai đó giúp đỡ hoặc để đề nghị người khác không gây ảnh hưởng đến mình.
- Don't bother me while I am studying.Đừng làm phiền tôi khi tôi đang học bài.
- 3.
bận tâm
To feel care or concern; to burden or inconvenience oneself out of concern.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bận tâm' thường đi kèm với giới từ 'về' khi muốn nói rõ đối tượng mà người nói đang quan tâm đến.
- I never bother about such trivialities.
- I wouldn't bother with an umbrella if I were you.
- 4.
mất công
To take the trouble, to trouble oneself (to do something).
⚠ Người học thường nhầm lẫn với 'bận tâm' (nghĩa là lo lắng/để ý). Ví dụ: 'Đừng bận tâm làm việc đó' (sai nghĩa, đúng phải là 'Đừng mất công làm việc đó').
ℹ Cấu trúc này thường đi kèm với các từ chỉ sự vô ích như 'thậm chí' hoặc 'cố' để nhấn mạnh việc thực hiện hành động đó là không cần thiết.
- Why do I even bother to try?
- Why do I even bother to try?Tại sao tôi phải mất công cố gắng làm gì cơ chứ?
- 5.
bận tâm
To take the trouble, to trouble oneself (to do something).
⚠ Học sinh hay viết 'bạn không làm phiền đóng cửa', vì nhầm lẫn với nghĩa 'làm phiền' (annoy). Đúng phải là 'bạn không bận tâm đóng cửa'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các từ phủ định như 'không' hoặc 'chẳng' để nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực.
- You didn’t even bother to close the door.
- You didn’t even bother to close the door.Bạn thậm chí còn không bận tâm đóng cửa lại.