bothered
adj- 1.
bực mình
Annoyed; irritated.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bực mình' và 'khó chịu' thường được dùng để chỉ cảm giác cá nhân khi bị làm phiền, thay vì dùng các từ chỉ sự tức giận mạnh mẽ hơn.
- I felt bothered by the noise from the neighbors.Tôi cảm thấy bực mình vì tiếng ồn từ nhà hàng xóm.
- 2.
bận tâm
Caring about something; discomposed.
ℹ Từ 'bận tâm' thường được dùng trong câu phủ định để diễn tả thái độ thờ ơ hoặc không quan tâm đến một vấn đề nào đó.
- I'm not bothered if he chooses to ignore our anniversary. It's his problem.
- I'm not bothered if he chooses to ignore our anniversary.Tôi không bận tâm nếu anh ấy chọn phớt lờ ngày kỷ niệm của chúng ta.