angry
adj/ˈæŋ.ɡɹi/[ˈæŋ.ɡɹʷɪi̯]- 1.
- 2.
sưng tấy
Inflamed and painful.
ℹ Từ 'sưng tấy' dùng để miêu tả tình trạng vật lý của vết thương, không dùng để chỉ cảm xúc giận dữ như nghĩa thông thường của từ 'angry'.
- The broken glass left two angry cuts across my arm.
- The cut on my arm became sưng tấy after being sliced by a piece of glass.Vết cắt trên tay tôi bị sưng tấy sau khi bị mảnh thủy tinh cứa vào.
- 3.
u ám
Dark and stormy, menacing.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ trạng thái thời tiết thường không dùng trực tiếp các từ chỉ cảm xúc con người như 'tức giận' hay 'nóng giận' để mô tả, mà dùng các từ gợi tả sự u tối hoặc nguy hiểm.
- Angry clouds raced across the sky.
- […]nor dreads he the angry sea[…]