mad

adj/ˈmæd//ˈmæːd/
  1. 1.

    điên, cuồng, điên

    Insane; crazy, mentally deranged.

    Học sinh đôi khi dùng 'cuồng' để chỉ người bị bệnh tâm thần, nhưng 'cuồng' thường mang nghĩa đam mê quá mức hoặc ám ảnh (như 'cuồng tín'). Đúng phải là 'điên'.

    Trong tiếng Việt, 'điên' và 'khùng' thường được dùng để chỉ trạng thái mất trí hoặc hành động thiếu suy nghĩ trầm trọng.

    • You want to spend a thousand pounds on a pair of shoes? Are you mad?
    • He's got this mad idea that he's irresistible to women.
  2. 2.

    giận

    Angry, annoyed.

    Học sinh thường nhầm lẫn 'mad' với 'điên' (insane). Trong ngữ cảnh này, 'giận' là đúng, không nên dùng 'điên'.

    Trong tiếng Anh Mỹ, 'mad' thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự tức giận thay vì sự điên rồ.

    • Are you mad at me?
    • And I punished them oft in euery Synagogue, and compelled them to blaspheme, and being exceedingly mad against them, I persecuted them euen vnto strange cities.
  3. 3.

    không chê vào đâu được

    Used litotically to indicate satisfaction or approval.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'not mad at it' là một cách nói giảm nói tránh để khen ngợi. Người học không nên dịch sát nghĩa là 'không giận' vì sẽ gây hiểu lầm là người nói đang cố gắng kiềm chế sự tức giận.

    • Wow, you really made this pie from scratch? I'm not mad at it.
    • I'm not mad at this little house, though.
  4. 4.

    kỳ quặc

    Bizarre; incredible.

    Trong tiếng Việt, từ 'kỳ quặc' thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc khó hiểu, trong khi 'không thể tin nổi' nhấn mạnh vào sự ngạc nhiên.

    • It's mad that I got that job back a day after being fired.
    • It's mad that I got that job back a day after being fired.Thật kỳ quặc khi tôi nhận được công việc đó chỉ một ngày sau khi bị sa thải.
  5. 5.

    phát hoảng

    Wildly confused or excited.

    Cụm từ này thường dùng để chỉ trạng thái tâm lý bị kích động mạnh bởi một cảm xúc tiêu cực như sợ hãi hoặc hoảng loạn, khác với nghĩa 'điên rồ' hay 'tức giận'.

    • to be mad with terror, lust, or hatred
    • It is the land of graven images, and they are mad upon their idols.
  6. 6.

    ngớ ngẩn

    Extremely foolish or unwise; irrational; imprudent.

    Khi dùng với nghĩa 'thiếu suy nghĩ', từ này mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với nghĩa 'điên rồ' (insane).

    • It is mad of you to give up this stable job.Thật là ngớ ngẩn khi bạn từ bỏ công việc ổn định này.

mad

adv/ˈmæd//ˈmæːd/
  1. 1.

    cực kỳ

    Intensifier; to a large degree; extremely; exceedingly; very; unbelievably.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa 'điên rồ' (tính từ) và nghĩa 'rất' (trạng từ). Không được dùng 'điên' để dịch nghĩa này; đúng phải là 'cực kỳ'.

    Trong tiếng Anh, cách dùng 'mad' làm trạng từ nhấn mạnh là đặc trưng của ngôn ngữ nói thân mật hoặc phương ngữ, không dùng trong văn viết trang trọng.

    • He was driving mad slow.
    • It's mad hot today.

mad

verb/ˈmæd//ˈmæːd/
  1. 1.

    phát điên

    To be or become mad.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'làm cho ai đó tức giận' (madden), nhưng ở đây 'phát điên' mang nghĩa tự thân (trở nên điên) thay vì tác động lên đối tượng khác.

    Trong tiếng Việt, 'phát điên' thường được dùng như một cụm động từ chỉ trạng thái tâm lý thay vì chỉ một động từ đơn lẻ.

    • The imperial Elizabetta gazed with surprise at the youthful and unpretending appearance of the little being that had set the world madding.
    • He started to go mad after hearing the bad news.Anh ta bắt đầu phát điên sau khi nghe tin dữ.