madness

noun/ˈmad.nəs//ˈmæd.nəs/
  1. 1.

    chứng điên

    The state of being mad; insanity; mental disease.

    Trong tiếng Việt, 'chứng điên' thường được dùng để chỉ tình trạng bệnh lý về tâm thần, không dùng để chỉ hành động dại dột hay cơn giận dữ.

    • Though this be madneſſe, / Yet there is Method in 't: […]
    • You were lonely for a man I said, "Take me as I am" 'Cause you might enjoy some madness for a while
  2. 2.

    sự giận dữ

    The state of being angry.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'sự giận dữ' với 'sự điên rồ' (insanity); 'sự điên rồ' dùng cho bệnh tâm thần, còn 'sự giận dữ' dùng cho cảm xúc.

    Trong tiếng Việt, từ 'giận dữ' thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ chỉ cảm xúc, không nên dùng để chỉ tình trạng mất trí.

    • His madness flared up when he realized he had been deceived.Sự giận dữ của anh ấy bùng phát khi biết mình bị lừa.
  3. 3.

    sự dại dột

    Rash folly.

    Trong tiếng Việt, 'madness' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ tính chất hoặc hành động thay vì một danh từ trừu tượng duy nhất.

    • Investing all your savings in an unproven project is madness.Việc đầu tư toàn bộ số tiền tiết kiệm vào một dự án chưa rõ ràng là sự dại dột.