insane

adj/ɪnˈseɪn/
  1. 1.

    bị tâm thần, cuồng, điên, điên rồ

    Exhibiting unsoundness or disorder of mind; not sane; utterly mad.

    Học sinh đôi khi dùng từ 'điên' trong mọi ngữ cảnh, nhưng trong các tình huống trang trọng hoặc y khoa, nên dùng 'bị tâm thần' để thể hiện sự tôn trọng hơn.

    Trong tiếng Việt, 'bị tâm thần' là cách diễn đạt phổ biến và trung tính nhất để chỉ tình trạng bệnh lý này, trong khi 'điên' mang sắc thái suồng sã hoặc có thể gây xúc phạm.

    • What is the cause of insanity? Nobody can answer such a sweeping question as that, but we know that certain diseases, such as syphilis, break down and destroy the brain cells and result in insanity. In fact, about one-half of all mental diseases can be attributed to such physical causes as brain lesions, alcohol, toxins, and injuries. But the other half—and this is the appalling part of the story—the other half of the people who go insane apparently have nothing organically wrong with their brain cells. In post-mortem examinations, when their brain tissues are studied under the highest-powered microscopes, they are found to be apparently just as healthy as yours and mine. Why do these people go insane?
    • And you told me not to drive But I made it home alive So you said that only proves that I'm insane
  2. 2.

    tâm thần

    Used by or relating to insane people.

    Học sinh hay viết 'bệnh viện điên'; dù 'điên' có nghĩa là insane, nhưng trong ngữ cảnh y tế, 'tâm thần' là từ chuẩn xác và lịch sự hơn.

    Trong tiếng Việt, từ 'tâm thần' thường được dùng làm tính từ chỉ trạng thái hoặc dùng trong các cụm danh từ chỉ cơ sở y tế.

    • an insane hospital
    • an insane asylum
  3. 3.

    gây điên loạn

    Causing insanity or madness.

    Đây là một tính từ mô tả tác động của một vật hoặc tình huống lên tâm trí, khác với các nghĩa chỉ trạng thái tâm thần của con người.

    • Were such things here, as we doe speake about? / Or haue we eaten on the insane Root, / That takes the Reason Prisoner?
    • That plant has a toxicity that is insane to anyone who eats it.Loại cây đó có độc tính gây điên loạn cho người ăn phải.
  4. 4.

    điên rồ

    Characterized by excess or the utmost folly; ridiculous; impractical.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'điên rồ' (dùng cho ý tưởng, kế hoạch) và 'điên' (dùng cho người bị bệnh tâm thần); đúng phải là 'kế hoạch điên rồ' thay vì 'kế hoạch điên'.

    Trong tiếng Việt, từ 'điên rồ' thường được dùng để mô tả tính chất của sự việc, trong khi 'điên' thường chỉ trạng thái tâm thần của con người.

    • an insane plan
    • an insane amount of money
  5. 5.

    đỉnh

    Extremely good; incredibly amazing.

    Học sinh hay dịch nhầm 'insane' theo nghĩa này là 'điên' hoặc 'bị tâm thần'; đúng phải là 'đỉnh' hoặc 'siêu' trong ngữ cảnh khen ngợi.

    Từ này được dùng phổ biến trong văn nói thân mật để khen ngợi kỹ năng hoặc kết quả công việc của ai đó.

    • That guy is insane at FPS games.
    • Cederstrand was all over the ice, whipping his sled around and firing pucks into the net. It's what Straschnitzki is aiming for. "He's insane. The turns, the shots. It's something I want to do some day."
  6. 6.

    nổi điên

    Enraged; furious.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'bị tâm thần' và viết 'anh ấy bị insane', nhưng trong ngữ cảnh tức giận, phải dùng 'nổi điên'.

    Trong tiếng Việt, 'nổi điên' thường được dùng như một cụm động từ để chỉ trạng thái cảm xúc nhất thời, khác với tính từ chỉ trạng thái tâm thần.

    • He went insane when he found out he had been cheated.Anh ấy nổi điên khi biết mình bị lừa.