nut
noun/nʌt/[nɐt]- 1.
hạt, đậu
Any of various hard-shelled seeds or hard, dry fruits from various families of plants.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'hạt' (nut/seed) và 'quả' (fruit). Ví dụ, đừng nói 'ăn quả' khi ý bạn là ăn hạt hạnh nhân; đúng phải là 'ăn hạt'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hạt' được dùng cho cả nghĩa là hạt giống (seed) và hạt ăn được (nut).
- There are many sorts of nuts: peanuts, cashews, pistachios, Brazil nuts and more.
- There are many sorts of nuts like cashews, chestnuts, and almonds.Có rất nhiều loại hạt như hạt điều, hạt dẻ và hạt hạnh nhân.
- 2.
hạt
Any of various hard-shelled seeds or hard, dry fruits from various families of plants.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hạt' được dùng cho cả phần nhân cứng của cây lẫn hạt giống để gieo trồng, nhưng ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt được đâu là loại hạt ăn được.
- I really enjoy eating nuts like almonds and cashews.Tôi rất thích ăn các loại hạt như hạt hạnh nhân và hạt điều.
- 3.
đai ốc, ốc
A piece of hardware, typically metal and typically hexagonal or square in shape, with a hole through it having internal screw threads, intended to be screwed onto a threaded bolt or other threaded shaft.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'hạt' (dùng cho các loại hạt cây); đúng phải là 'đai ốc' hoặc 'con tán' khi nói về linh kiện cơ khí.
ℹ Trong kỹ thuật và đời sống hàng ngày, 'con tán' được dùng phổ biến ở miền Nam, trong khi 'đai ốc' là thuật ngữ chuẩn được dùng trong văn bản kỹ thuật trên toàn quốc.
- As the bolt tightens into the nut, it pulls the tenon on the side rail into the mortise in the bedpost and locks them together. There are also some European beds that reverse the bolt and nut by setting the nut into the bedpost with the bolt inserted into a slotted area in the side of the rail.
- You need to use a wrench to tighten the nut onto the bolt.Bạn cần dùng cờ lê để vặn chặt đai ốc vào bu lông.
- 4.
cái đầu
The head.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi thêm loại từ vào từ đã có sẵn loại từ như 'cái đầu'; đúng phải là 'cái đầu' (không thêm loại từ nào khác phía trước).
ℹ Đây là từ lóng mang tính suồng sã, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng.
- Off one's nut—crazy; mad. S. Nut is a slang term for the head.
- Let the Cream get firmly in her nut the idea that Sir Roderick Glossop was not the butler, the whole butler and nothing but the butler, and disaster, as I saw it, loomed.
- 5.
thằng điên
A crazy person.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'hạt' (nghĩa là hạt cây) để chỉ người; đúng phải dùng các từ chỉ người như 'thằng điên' hoặc 'con dở'.
ℹ Từ này mang tính xúc phạm hoặc coi thường, không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng.
- He was driving his car like a nut.
- Which one of you nuts has got any guts?