crazy

adj/ˈkɹeɪ.zi//ˈkɹæɪ.zi/
  1. 1.

    điên, cuồng, điên, điên rồ, khùng

    Of unsound mind; insane; demented.

    Học sinh đôi khi dùng từ 'cuồng' để chỉ người bị bệnh tâm thần; 'cuồng' chỉ sự đam mê quá mức, đúng phải là 'điên'.

    Trong tiếng Việt, từ 'điên' có thể dùng như một tính từ chỉ trạng thái tâm thần hoặc dùng như một danh từ chỉ người bị bệnh tâm thần.

    • His ideas were both frightening and crazy.
    • Those words appearing to be merely the ravings of superannuation, they were not regarded; but when no other traces of Mary could be found, old Andrew went up to consult this crazy dame once more, but he was not able to bring any such thing to her recollection.
  2. 2.

    mất kiểm soát, điên rồ, mất kiểm soát

    Out of control.

    Cụm từ này mô tả trạng thái hành vi tạm thời, không nên nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh lý tâm thần như 'điên' hay 'khùng'.

    • When she gets on the motorcycle she goes crazy.
    • When she gets on the motorcycle she goes crazy.Mỗi khi lên xe máy, cô ấy lại mất kiểm soát.
  3. 3.

    phát cuồng

    Very excited or enthusiastic.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa bị điên, nên viết 'Anh ấy bị điên khi thắng'; đúng phải là 'Anh ấy phát cuồng khi thắng'.

    Trong tiếng Việt, 'phát cuồng' mang sắc thái mạnh mẽ và thân mật hơn so với 'hào hứng'.

    • He went crazy when he won.
    • The girls were crazy to be introduced to him.
  4. 4.

    mê mẩn

    In love; experiencing romantic feelings.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'điên' (nghĩa là bị bệnh tâm thần) để nói về tình yêu; đúng phải là 'mê mẩn'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về tình yêu, người ta thường dùng các từ chỉ sự say đắm thay vì các từ chỉ sự mất trí nhớ.

    • Why is she so crazy about him?
    • Why is she so crazy about him?Tại sao cô ấy lại mê mẩn anh ta đến thế?
  5. 5.

    không tưởng

    Very unexpected; wildly surprising.

    Học sinh hay dùng 'điên' để chỉ sự bất ngờ, ví dụ 'một kết thúc điên'; đúng phải là 'một kết thúc không tưởng' hoặc 'một kết thúc khó tin'.

    Trong tiếng Việt, từ 'điên' chỉ dùng để chỉ trạng thái tâm thần hoặc hành động mất kiểm soát, không dùng để mô tả sự kiện bất ngờ.

    • crazy work
    • The game had a crazy ending.
  6. 6.

    xiêu vẹo

    Flawed or damaged; unsound, liable to break apart; ramshackle.

    Trong tiếng Anh cổ, 'crazy' có nghĩa là hư hỏng hoặc không chắc chắn về cấu trúc, khác hoàn toàn với nghĩa 'điên rồ' thường gặp hiện nay.

    • Buchanan shewed her into a room adjoining to Mr. Steele's dressing-room, and separated from it by a very crazy partition.
    • Piles of mean and crazy houses.

crazy

adv/ˈkɹeɪ.zi//ˈkɹæɪ.zi/
  1. 1.

    cực kỳ

    Very, extremely.

    Học sinh hay dịch nguyên văn 'điên' khi thấy từ 'crazy', ví dụ: 'Tôi điên mệt'. Đúng phải là 'Tôi cực kỳ mệt'.

    Trong tiếng Việt, từ 'cực kỳ' hoặc 'vô cùng' được dùng để nhấn mạnh tính từ, thay thế cho cách dùng 'crazy' trong tiếng Anh vốn mang tính khẩu ngữ.

    • That trick was crazy good.
    • I'm crazy tired after today's shift at work.

crazy

noun/ˈkɹeɪ.zi//ˈkɹæɪ.zi/
  1. 1.

    thằng điên

    An insane or eccentric person; a crackpot.

    Học sinh hay viết 'một cái thằng điên'; đúng phải là 'thằng điên' vì 'thằng' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người rồi.

    Đây là từ lóng mang tính xúc phạm hoặc suồng sã, cần cẩn trọng khi sử dụng trong giao tiếp.

    • Now drink up, you knuckleheads! Have a blast! It's our night, you crazies! Chloe, where are you?
    • Don't listen to that crazy, he doesn't know anything.Đừng nghe lời thằng điên đó, hắn ta chẳng biết gì đâu.
  2. 2.

    sự điên rồ

    Eccentric behaviour; lunacy; craziness.

    Trong tiếng Việt, 'sự điên rồ' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Then again, her whole evening was full of crazy, and she didn't know what else to do.
    • Then again, her whole evening was full of crazy, and she didn't know what else to do.Cả buổi tối hôm đó tràn ngập sự điên rồ và cô ấy không biết phải làm gì khác.