psycho

adj/ˈsaɪ̯.kəʊ̯//ˈsaɪ̯.koʊ̯/
  1. 1.

    điên khùng

    Psychotic, psychopathic, or (broadly) otherwise insane.

    Học sinh hay dùng từ 'điên' một cách quá chung chung; trong ngữ cảnh miệt thị người có hành vi nguy hiểm, 'điên khùng' hoặc 'tâm thần' mang sắc thái mạnh hơn.

    Trong tiếng Việt, từ 'tâm thần' vốn là thuật ngữ y khoa nhưng thường bị dùng sai cách trong khẩu ngữ để miệt thị người khác. Người học nên thận trọng vì đây là từ ngữ xúc phạm.

    • That psycho jawn had snuck a pistol into the gym while we was practicing and started shooting shit up like she was some kinda hot female action hero.
    • Oh, she's sweet but a psycho / A little bit psycho / At night she's screamin' / "I'm-ma-ma-ma out my mind"

psycho

noun/ˈsaɪ̯.kəʊ̯//ˈsaɪ̯.koʊ̯/
  1. 1.

    kẻ tâm thần

    A person who is psychotic, psychopathic, or (broadly) otherwise insane.

    Người học hay dùng 'một kẻ tâm thần' nhưng quên mất đây là từ mang tính xúc phạm; không nên dùng từ này trong ngữ cảnh y tế hoặc giao tiếp lịch sự.

    Trong tiếng Việt, 'tâm thần' là thuật ngữ y học, nhưng khi dùng làm danh từ chỉ người như 'kẻ tâm thần', nó trở thành một từ miệt thị nặng nề.

    • The loony bin up on the hill is full of psychos.
    • Oh, she's hot but a psycho / So left but she's right, though / At night she's screamin' / "I'm-ma-ma-ma out my mind"
  2. 2.

    đồ điên

    A person who acts in a bizarre or dangerous manner.

    Học sinh hay dùng 'cái đồ điên', nhưng vì 'đồ' đã là một danh từ chỉ loại, bạn không cần thêm 'cái' vào trước.

    Đây là từ lóng mang tính xúc phạm, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi đang tức giận.

    • She complained that he was a psycho for driving at such a high speed in heavy traffic.
    • She complained that he was a psycho for driving at such a high speed in heavy traffic.Cô ấy mắng anh ta là đồ điên vì đã lái xe quá nhanh trong lúc đường đông đúc.

psycho

noun/ˈsaɪ̯.kəʊ̯//ˈsaɪ̯.koʊ̯/
  1. 1.

    môn tâm lý học

    A class, at a college or university, in which psychology is taught.

    Người học thường nhầm lẫn giữa cách gọi tắt 'psycho' trong tiếng Anh với từ 'tâm thần' trong tiếng Việt; không nên dịch 'psycho' là 'thằng tâm thần' khi đang nói về môn học.

    Trong tiếng Việt, sinh viên thường gọi tắt tên các môn học bằng cách thêm chữ 'môn' phía trước, ví dụ 'môn tâm lý' thay vì dùng từ lóng như tiếng Anh.

    • I've got anthro, socio, lunch, and psycho.
    • I have a psycho class on Tuesday morning.Tôi có tiết môn tâm lý học vào sáng thứ Ba.