psycho
adj/ˈsaɪ̯.kəʊ̯//ˈsaɪ̯.koʊ̯/- 1.
điên khùng
Psychotic, psychopathic, or (broadly) otherwise insane.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'điên' một cách quá chung chung; trong ngữ cảnh miệt thị người có hành vi nguy hiểm, 'điên khùng' hoặc 'tâm thần' mang sắc thái mạnh hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tâm thần' vốn là thuật ngữ y khoa nhưng thường bị dùng sai cách trong khẩu ngữ để miệt thị người khác. Người học nên thận trọng vì đây là từ ngữ xúc phạm.
- That psycho jawn had snuck a pistol into the gym while we was practicing and started shooting shit up like she was some kinda hot female action hero.
- Oh, she's sweet but a psycho / A little bit psycho / At night she's screamin' / "I'm-ma-ma-ma out my mind"