bust
verb/bʌst//bʊst/- 1.
làm hỏng
To break.
⚠ Học sinh hay dùng 'làm vỡ' cho mọi trường hợp; 'làm vỡ' chỉ dùng cho vật dễ vỡ như thủy tinh, còn 'làm hỏng' dùng cho máy móc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm hỏng' là cụm từ thông dụng nhất để diễn tả việc khiến một thiết bị ngừng hoạt động do tác động vật lý.
- I busted my cooker while trying to fix it.
- I busted my cooker while trying to fix it.Tôi đã làm hỏng cái bếp khi cố gắng sửa nó.
- 2.
tóm
To arrest (someone or a group of people) for a crime.
⚠ Học sinh hay dùng 'bắt' một cách máy móc; trong ngữ cảnh lóng, 'tóm' thể hiện rõ hơn tính chất bất ngờ của việc bị bắt giữ.
ℹ Từ 'tóm' trong tiếng Việt mang sắc thái lóng, phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng giống như 'bust' trong tiếng Anh.
- Aaron got busted by the feds for leaking confidential government documents on Reddit.
- The police just busted the thief trying to break into the house.Cảnh sát vừa tóm được tên trộm đang cố gắng đột nhập vào nhà.
- 3.
bắt quả tang
To catch (someone) in the act of doing something wrong, socially and morally inappropriate, or illegal, especially when being done in a sneaky or secretive state.
⚠ Học sinh hay viết 'bắt quả tang anh ấy khi đang đọc trộm'; đúng phải là 'bắt quả tang anh ấy đang đọc trộm' vì cụm từ này đã bao hàm ý nghĩa thời điểm.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh đời thường khi phát hiện hành vi sai trái hoặc lén lút.
- I busted him reading my diary.Tôi đã bắt quả tang anh ấy đang lén đọc trộm nhật ký của tôi.
- 4.
bác bỏ
To debunk, dispel (a belief).
ℹ Trong tiếng Việt, 'bác bỏ' thường được dùng cho các quan điểm hoặc lý thuyết, trong khi 'vạch trần' thường dùng cho các sự thật bị che giấu hoặc các lời nói dối.
- MythBusters
- This show specializes in busting myths.Chương trình này chuyên bác bỏ các huyền thoại.
- 5.
bay
An emphatic synonym of do or get.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bay' trong ngữ cảnh này được dùng như một từ lóng để mô tả hành động thực hiện một cú nhảy hoặc vận động mạnh, thay vì nghĩa gốc là di chuyển trên không trung.
- He busted huge air off that jump!
- He busted huge air off that jump!Cậu ấy bay lên thật cao sau cú nhảy đó!
- 6.
giáng cấp
To reduce in rank.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giáng cấp' là thuật ngữ chỉ hành động hạ bậc quân hàm hoặc chức vụ, thường dùng trong môi trường quân đội hoặc tổ chức có phân cấp rõ ràng.
- He busted him down to patrolman for insubordination.
- If Steinkamp doesn't take off that hat and stop messing around, I'm gonna bust him into a PFC.