bout
noun/ˈbaʊt//bʌʊt/- 1.
đợt
A period of something, especially one painful or unpleasant, like an illness.
⚠ Học sinh hay dùng 'trận' cho bệnh tật (ví dụ: 'một trận ốm'), tuy nhiên 'đợt' hoặc 'cơn' tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.
ℹ Từ 'cơn' thường dùng cho các triệu chứng ngắn hạn như 'cơn ho' (coughing bout), trong khi 'đợt' dùng cho các tình trạng kéo dài hơn như 'đợt ốm' hoặc 'đợt hạn hán'.
- a bout of drought
- a coughing bout
- 2.
trận đấu quyền anh
A boxing match.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trận đấu' thường được dùng chung cho nhiều môn thể thao, vì vậy cần thêm 'quyền anh' để làm rõ nghĩa khi nói về môn boxing.
- An Italian boxer abandoned her bout at the Paris Olympics after only 46 seconds on Thursday, refusing to continue after taking a heavy punch from an Algerian opponent who had been disqualified from last year’s world championships over questions about her eligibility to compete in women’s sports.
- The boxer had to stop the bout after taking a heavy punch.Võ sĩ đã phải dừng trận đấu quyền anh sau khi bị trúng một cú đấm mạnh.
- 3.
trận đấu kiếm
An assault (a fencing encounter) at which the score is kept.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trận' thường được dùng làm loại từ cho các cuộc thi đấu thể thao có tính đối kháng.
- He won the final bout of the tournament.Anh ấy đã thắng trận đấu kiếm cuối cùng của giải đấu.
- 4.
trận đấu roller derby
A roller derby match.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trận' được dùng làm loại từ cho các cuộc thi đấu thể thao.
- We went to watch a roller derby bout last weekend.Chúng tôi đã đến xem một trận đấu roller derby vào cuối tuần qua.
- 5.
trận đấu
A fighting competition.
⚠ Từ 'trận đấu' cũng có thể dùng cho các nghĩa khác của 'bout' như 'boxing match' hoặc 'fencing encounter', vì tiếng Việt không phân biệt quá chi tiết các loại hình đối kháng này bằng từ vựng riêng biệt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trận đấu' thường được dùng cho các môn thể thao đối kháng có tính tổ chức cao hơn là các cuộc ẩu đả tự phát.
- Then they had bouts of wrestling and of cudgel play, so that every day they gained in skill and strength.
- They held wrestling bouts to improve their strength.Họ tổ chức các trận đấu vật để rèn luyện sức khỏe.
- 6.
phần phình
A bulge or widening in a musical instrument, such as either of the two characteristic bulges of a guitar.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực chế tác nhạc cụ, không dùng để chỉ các phần thắt lại hay eo đàn.
- The bout of this guitar is designed with great sophistication.Phần phình của cây đàn guitar này được thiết kế rất tinh xảo.