contest
noun/ˈkɒn.tɛst//ˈkɔntɛst/- 1.
sự tranh cãi
Controversy; debate.
ℹ Từ này dùng để chỉ sự bất đồng về mặt ý kiến hoặc lý lẽ, khác với nghĩa 'cuộc thi đấu' (competition) hay 'cuộc chiến đấu' (struggle).
- no contest
- Your question betrays, I suspect, a somewhat naive vision of the world as much smaller (and much more homogenized) than it could possibly be — a vision that one of my "personal" visions, as you'll find it in some of my recent science fiction, is specifically and heartedly in contest with.
- 2.
cuộc tranh giành
Struggle for superiority; combat.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'cái cuộc tranh giành'; điều này là sai vì 'cuộc' đã đóng vai trò là loại từ rồi, không cần thêm 'cái' phía trước.
ℹ Từ 'cuộc' trong 'cuộc tranh giành' đóng vai trò là danh từ chỉ loại (classifier) cho các sự kiện hoặc quá trình kéo dài, do đó không cần thêm loại từ nào khác.
- The contest for power within the company has lasted for months.Cuộc tranh giành quyền lực trong công ty đã kéo dài nhiều tháng.
- 3.
cuộc thi
A competition.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cuộc thi'; đúng phải là 'một cuộc thi' vì từ 'cuộc' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc thi' thường được dùng cho các sự kiện có tổ chức, quy tắc và giải thưởng cụ thể.
- The child entered the spelling contest.
- The child entered the spelling contest.Đứa trẻ đã tham gia cuộc thi đánh vần.