fight

verb/faɪt//fəɪt/
  1. 1.

    chiến đấu

    Senses relating to physical conflict:

    • My grandfather fought the Nazis in World War II.
  2. 2.

    chiến đấu

    Senses relating to physical conflict:

    Học sinh hay dùng 'đánh' thay cho 'chiến đấu' trong ngữ cảnh quân sự; 'đánh' thường chỉ các hành động bạo lực nhỏ lẻ, còn 'chiến đấu' dùng cho các cuộc xung đột có tổ chức.

    Khi dùng với nghĩa 'đánh nhau', từ này thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ đối phương.

    • Our soldiers fought the battle just over that hill.
    • I have fought a good fight.
  3. 3.

    đánh nhau

    Senses relating to physical conflict:

    Học sinh hay viết 'đánh' thay vì 'đánh nhau' khi nói về hành động qua lại giữa hai người; đúng phải là 'đánh nhau'.

    Trong tiếng Việt, 'đánh' thường cần một tân ngữ trực tiếp (đánh ai đó), trong khi 'đánh nhau' là động từ không cần tân ngữ để chỉ hành động tương tác.

    • A wounded animal will fight tooth and nail; relentless, savage and murderous.
    • The two children are fighting in the yard.Hai đứa trẻ đang đánh nhau ở ngoài sân.
  4. 4.

    đánh nhau

    Senses relating to physical conflict:

    Học sinh hay viết 'đánh' khi muốn nói về cuộc ẩu đả giữa hai người; đúng phải là 'đánh nhau' để thể hiện tính chất tương hỗ.

    Động từ này mang tính tương hỗ, nghĩa là hành động xảy ra từ cả hai phía, nên thường đi kèm với từ 'nhau'.

    • The two boxers have been fighting for more than half an hour.
    • The two boxers have been fighting for more than half an hour.Hai võ sĩ đã đánh nhau được hơn nửa tiếng đồng hồ rồi.
  5. 5.

    đánh nhau

    Senses relating to physical conflict:

    Học sinh hay viết 'đánh' khi muốn nói về hành động đánh nhau; đúng phải là 'đánh nhau' vì đây là động từ chỉ sự tương tác giữa hai bên.

    Trong tiếng Việt, 'đánh' thường chỉ hành động một chiều, trong khi 'đánh nhau' thể hiện sự xung đột qua lại.

    • And so we made their grave where they should lie Close side by side, as they had fought their tank Through every fight, arm touching arm. We made it deep, that nothing of the conflict they had left above Should break into their peace.
    • to fight cocks; to fight one’s ship
  6. 6.

    đấu tranh

    To strive for something; to campaign or contend for success.

    Khác với nghĩa đánh nhau, 'đấu tranh' trong ngữ cảnh này mang tính chất bền bỉ, kiên trì theo đuổi một mục đích chính trị hoặc xã hội.

    • He fought for the Democrats in the last election.
    • Old Applegate, in the stern, just set and looked at me, and Lord James, amidship, waved both arms and kept hollering for help. I took a couple of everlasting big strokes and managed to grab hold of the skiff's rail, close to the stern. Then, for a jiffy, I hung on and fought for breath.

fight

noun
  1. 1.

    cuộc ẩu đả

    An occasion of fighting.

    Từ 'trận đánh nhau' có thể trùng với nghĩa 'cuộc chiến giữa các quân đội', nhưng trong ngữ cảnh đời thường, nó chỉ dùng cho cá nhân.

    Từ 'cuộc ẩu đả' mang tính chất mô tả một sự việc xảy ra, trong khi 'trận đánh nhau' nhấn mạnh vào hành động đánh đấm đang diễn ra.

    • One of them got stuck in a chokehold and got stabbed to death during the fight.
    • He got injured during a fight at the bar.Anh ấy đã bị thương trong một cuộc ẩu đả ở quán bar.
  2. 2.

    cuộc chiến

    A battle between opposing armies.

    Từ 'cuộc chiến' thường được dùng để chỉ một giai đoạn hoặc một sự kiện quân sự kéo dài, khác với 'trận đánh' là một sự kiện cụ thể diễn ra trong thời gian ngắn.

    • The fight lasted for more than ten years.Cuộc chiến đã kéo dài hơn mười năm.
  3. 3.

    cuộc ẩu đả

    A physical confrontation or combat between two or more people or groups.

    Học sinh hay dùng 'một cuộc đánh nhau' khi nói về hành động, nhưng 'cuộc ẩu đả' là danh từ chỉ sự việc cụ thể hơn.

    Trong tiếng Việt, 'cuộc ẩu đả' thường được dùng để chỉ các vụ xô xát nơi công cộng hoặc giữa các nhóm người.

    • Watch your language! Are you looking for a fight?
    • He was injured after the fight last night.Anh ta đã bị thương sau cuộc ẩu đả tối qua.
  4. 4.

    trận đấu, trận

    A boxing or martial arts match.

    Học sinh đôi khi dùng từ 'cuộc đánh nhau' để chỉ một trận đấu thể thao, nhưng 'cuộc đánh nhau' chỉ dùng cho xô xát ngoài đường; đúng phải là 'trận đấu'.

    Trong tiếng Việt, từ 'trận đấu' thường được dùng cho cả thể thao đối kháng và các môn thể thao đồng đội như bóng đá.

    • I’m going to Nick’s to watch the big fight tomorrow night.
    • I’m going to Nick’s to watch the big fight tomorrow night.Tôi định đến nhà Nick để xem trận đấu lớn vào tối mai.
  5. 5.

    cuộc đấu tranh

    A conflict, possibly nonphysical, with opposing ideas or forces; strife.

    Trong tiếng Việt, 'cuộc đấu tranh' thường được dùng cho các vấn đề mang tính xã hội, tư tưởng hoặc nỗ lực bền bỉ, khác với 'trận đánh' hay 'đánh nhau' dùng cho xung đột vật lý.

    • I’ll put up a fight to save this company.
    • ‘Then the father has a great fight with his terrible conscience,’ said Munday with granite seriousness. ‘Should he make a row with the police […]? Or should he say nothing about it and condone brutality for fear of appearing in the newspapers?
  6. 6.

    ý chí chiến đấu

    The will or ability to fight.

    Trong tiếng Việt, 'ý chí chiến đấu' là một cụm từ cố định dùng để chỉ sức mạnh tinh thần, không nên dịch sát nghĩa đen là 'cuộc chiến' vì dễ nhầm với hành động đánh nhau vật lý.

    • That little guy has a bit of fight in him after all. As soon as he saw the size of his opponent, all the fight went out of him.
    • That little guy has a bit of fight in him after all.Cậu bé đó vẫn còn chút ý chí chiến đấu sau khi bị ngã.