fighter
noun/ˈfaɪ.tə(ɹ)//ˈfaɪtɚ/- 1.
người chiến đấu, người hiếu chiến
A person who fights; a combatant.
ℹ Khác với 'võ sĩ' chỉ dùng cho người thi đấu thể thao, 'người chiến đấu' mang nghĩa rộng hơn về một người tham gia vào các hoạt động quân sự hoặc xung đột vũ trang.
- He was a brave fighter in that battle.Anh ấy là một người chiến đấu dũng cảm trong trận chiến đó.
- 2.
chiến binh, quân nhân
A warrior; a fighting soldier.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'người chiến đấu' (combatant) nhưng 'chiến binh' nhấn mạnh vào tư cách người lính hơn là chỉ hành động chiến đấu đơn thuần.
ℹ Từ 'chiến binh' thường gợi lên hình ảnh người lính trong bối cảnh lịch sử hoặc các cuộc chiến đấu mang tính anh hùng, khác với 'người lính' (soldier) mang nghĩa trung tính hơn.
- The brave fighters defended the national border.Những chiến binh dũng cảm đã bảo vệ biên giới quốc gia.
- 3.
người hiếu thắng
A pugnacious, competitive person.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hiếu chiến' thường mang nghĩa tiêu cực về việc thích gây gổ hoặc chiến tranh, trong khi 'hiếu thắng' tập trung vào tinh thần cạnh tranh và khao khát chiến thắng trong các tình huống đời thường.
- He is a real fighter, always wanting to win every argument.Anh ấy đúng là một người hiếu thắng, lúc nào cũng muốn giành phần thắng trong mọi cuộc tranh luận.
- 4.
người kiên cường
A person with a strong determination to resist protracted or severe adversity, especially illness.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn và viết 'một cái người kiên cường'; đúng phải là 'một người kiên cường' vì 'người' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'người' đã mang nghĩa chỉ người nên không cần thêm loại từ 'cái' hay 'con' phía trước.
- Little weapons / Over the phone / They like to threaten / The life that I know / They say "Get over here and get into the ring" / But I'm not really much of a fighter
- Despite facing a life-threatening illness, she remains a fighter who never surrenders to fate.Dù mắc bệnh hiểm nghèo, cô ấy vẫn là một người kiên cường không bao giờ đầu hàng số phận.
- 5.
máy bay chiến đấu
A class of fixed-wing aircraft whose primary purpose is to shoot down other aircraft, sometimes accompanied by a secondary purpose of attacking ground targets.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa người và vật, ví dụ viết 'một người chiến đấu' khi muốn nói về máy bay; đúng phải là 'một chiếc máy bay chiến đấu'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chiến đấu' dùng cho cả người (người chiến đấu) và máy bay (máy bay chiến đấu), vì vậy cần thêm danh từ chỉ loại phương tiện để tránh gây hiểu lầm.
- The air force has just deployed two more fighters to patrol the border.Không quân vừa điều động thêm hai chiếc máy bay chiến đấu để tuần tra biên giới.
- 6.
máy bay chiến đấu
A class of fixed-wing aircraft whose primary purpose is to shoot down other aircraft, sometimes accompanied by a secondary purpose of attacking ground targets.
⚠ Học sinh hay viết 'một con máy bay chiến đấu'; đúng phải là 'một chiếc máy bay chiến đấu' vì đây là phương tiện giao thông.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chiến đấu' được dùng để chỉ tính chất quân sự của máy bay, phân biệt với các loại máy bay vận tải hay máy bay dân dụng.
- Task Force 42 consisted of almost two dozen main line spinships, including the carriers Olympus Shadow and Neptune Station. Each of these can launch more than a hundred fighters or ALRs.
- I toss around [37,654 tonne] dreadnoughts like they were fighters; dimly aware of the former crews being crushed to liquescence.