plane
adj/pleɪn/- 1.
bề mặt phẳng
A level or flat surface.
ℹ Cụm từ 'bề mặt phẳng' được dùng để mô tả đặc tính vật lý của một vật thể, khác với 'mặt phẳng' trong toán học vốn chỉ các khái niệm hình học trừu tượng.
mặt phẳng
A flat surface extending infinitely in all directions (e.g. horizontal or vertical plane); a bounded portion thereof.
mặt phẳng
A flat surface extending infinitely in all directions (e.g. horizontal or vertical plane); a bounded portion thereof.
⚠ Từ này cũng được dùng để chỉ 'a level or flat surface', tuy nhiên trong ngữ cảnh toán học, 'mặt phẳng' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn so với cách dùng thông thường.
ℹ Trong toán học, 'mặt phẳng' là thuật ngữ chuẩn để chỉ khái niệm này, không cần thêm loại từ vì đây là một danh từ trừu tượng chỉ khái niệm hình học.
cấp độ, mức, trình độ
A level of existence or development.
ℹ Khi nói về các khái niệm trừu tượng như tâm linh hoặc tư duy, từ 'tầng' thường được dùng để chỉ các mức độ khác nhau của sự tồn tại.
cánh lái
A roughly flat, thin, often moveable structure used to create lateral force by the flow of air or water over its surface, found on aircraft, submarines, etc.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng không, 'cánh lái' thường dùng để chỉ các bộ phận điều khiển như cánh tà (flaps) hoặc cánh lái đuôi (tailplanes), khác với 'cánh' (wing) là bộ phận tạo lực nâng chính.
mặt phẳng mã
Any of 17 designated ranges of 2¹⁶ (65,536) sequential code points each.
ℹ Trong ngữ cảnh tin học, thuật ngữ này được dùng để chỉ các phân đoạn cụ thể của bộ mã Unicode, khác với nghĩa hình học thông thường.
bào
A tool for smoothing wood by removing thin layers from the surface.
máy bay, phi cơ, tàu bay
An airplane; an aeroplane.
bướm plane
Any of various nymphalid butterflies, of various genera, having a slow gliding flight.
ℹ Trong tiếng Việt, tên gọi của các loài sinh vật cụ thể thường được giữ nguyên hoặc thêm từ loại đứng trước để làm rõ, vì không có từ tiếng Việt tương đương cho loài bướm này.
bướm Bindahara phocides
The butterfly Bindahara phocides, family Lycaenidae, of Asia and Australasia.
ℹ Vì đây là tên khoa học của một loài cụ thể, trong tiếng Việt thường giữ nguyên tên Latinh hoặc thêm từ 'bướm' phía trước để người đọc dễ nhận diện.
lướt trên mặt nước
To move in a way that lifts the bow out of the water.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm động từ miêu tả hành động thay vì một từ đơn lẻ.
lượn
To glide or soar.
ℹ Từ này thường được dùng cho các loài chim hoặc tàu lượn khi chúng bay mà không cần dùng nhiều sức hay lực đẩy.