plane

adj/pleɪn/
  1. 1.

    bằng, bằng phẳng, phẳng

    Of a surface: flat or level.

plane

noun/pleɪn/
  1. 1.

    bề mặt phẳng

    A level or flat surface.

    Cụm từ 'bề mặt phẳng' được dùng để mô tả đặc tính vật lý của một vật thể, khác với 'mặt phẳng' trong toán học vốn chỉ các khái niệm hình học trừu tượng.

    • Place that object on a flat surface so it does not tip over.Hãy đặt vật đó lên một bề mặt phẳng để nó không bị đổ.
  2. 2.

    mặt phẳng

    A flat surface extending infinitely in all directions (e.g. horizontal or vertical plane); a bounded portion thereof.

    • Mirrors in the compartments have been canted out of the vertical plane to reduce reflections to the passengers when seated.
  3. 3.

    mặt phẳng

    A flat surface extending infinitely in all directions (e.g. horizontal or vertical plane); a bounded portion thereof.

    Từ này cũng được dùng để chỉ 'a level or flat surface', tuy nhiên trong ngữ cảnh toán học, 'mặt phẳng' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn so với cách dùng thông thường.

    Trong toán học, 'mặt phẳng' là thuật ngữ chuẩn để chỉ khái niệm này, không cần thêm loại từ vì đây là một danh từ trừu tượng chỉ khái niệm hình học.

    • Geometry studies the properties of a plane.Hình học nghiên cứu các tính chất của mặt phẳng.
  4. 4.

    cấp độ, mức, trình độ

    A level of existence or development.

    Khi nói về các khái niệm trừu tượng như tâm linh hoặc tư duy, từ 'tầng' thường được dùng để chỉ các mức độ khác nhau của sự tồn tại.

    • astral plane
    • Nettie's stories about her experiences in Africa point out many parallels between the African and American ways of life. Her stories about the African lifestyle and family structure, in particular, point out the sexist and oppressive conditions that women are forced to submit to on a global plane.
  5. 5.

    cánh lái

    A roughly flat, thin, often moveable structure used to create lateral force by the flow of air or water over its surface, found on aircraft, submarines, etc.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng không, 'cánh lái' thường dùng để chỉ các bộ phận điều khiển như cánh tà (flaps) hoặc cánh lái đuôi (tailplanes), khác với 'cánh' (wing) là bộ phận tạo lực nâng chính.

    • The pilot adjusted the plane to change the aircraft's direction.Phi công điều chỉnh cánh lái để thay đổi hướng bay của máy bay.
  6. 6.

    mặt phẳng mã

    Any of 17 designated ranges of 2¹⁶ (65,536) sequential code points each.

    Trong ngữ cảnh tin học, thuật ngữ này được dùng để chỉ các phân đoạn cụ thể của bộ mã Unicode, khác với nghĩa hình học thông thường.

    • This character is located in Unicode plane 1.Ký tự này nằm trong mặt phẳng mã số 1 của Unicode.

plane

noun/pleɪn/
  1. 1.

    bào

    A tool for smoothing wood by removing thin layers from the surface.

plane

verb/pleɪn/
  1. 1.

    bào

    To smooth (wood) with a plane.

plane

noun/pleɪn/
  1. 1.

    máy bay, phi cơ, tàu bay

    An airplane; an aeroplane.

    • on a plane
    • The plane is travelling impossibly slowly – 30km an hour – when it gently noses up and leaves the ground. With air beneath them, the rangy wings seem to gain strength; the fuselage that on the ground seemed flimsy becomes elegant, like a crane vaunting in flight. It seems not to fly, though, so much as float.
  2. 2.

    bướm plane

    Any of various nymphalid butterflies, of various genera, having a slow gliding flight.

    Trong tiếng Việt, tên gọi của các loài sinh vật cụ thể thường được giữ nguyên hoặc thêm từ loại đứng trước để làm rõ, vì không có từ tiếng Việt tương đương cho loài bướm này.

    • I saw a plane butterfly landing on a flower.Tôi đã nhìn thấy một con bướm plane đậu trên bông hoa.
  3. 3.

    bướm Bindahara phocides

    The butterfly Bindahara phocides, family Lycaenidae, of Asia and Australasia.

    Vì đây là tên khoa học của một loài cụ thể, trong tiếng Việt thường giữ nguyên tên Latinh hoặc thêm từ 'bướm' phía trước để người đọc dễ nhận diện.

    • The Bindahara phocides butterfly has very distinctive colors.Con bướm Bindahara phocides có màu sắc rất đặc trưng.

plane

verb/pleɪn/
  1. 1.

    lướt trên mặt nước

    To move in a way that lifts the bow out of the water.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm động từ miêu tả hành động thay vì một từ đơn lẻ.

    • The speedboat started to plane as it accelerated.Chiếc canô bắt đầu lướt trên mặt nước khi tăng tốc.
  2. 2.

    lượn

    To glide or soar.

    Từ này thường được dùng cho các loài chim hoặc tàu lượn khi chúng bay mà không cần dùng nhiều sức hay lực đẩy.

    • The hawk is soaring in the sky looking for prey.Con chim ưng đang lượn trên bầu trời để tìm mồi.