shave
verb/ˈʃeɪ̯v/[ˈʃeɪ̯v]- 1.
cạo trọc
To make (the head, skin etc.) bald or (the hair) shorter by using a tool such as a razor or electric clippers to cut the hair close to the skin.
⚠ Học sinh hay viết 'cạo đầu' để chỉ việc làm sạch tóc; 'cạo trọc' mới diễn tả chính xác việc cạo sạch hoàn toàn.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc cạo râu, ta chỉ dùng 'cạo râu', nhưng khi nói về đầu thì phải dùng 'cạo trọc'.
- He decided to shave his head to stay cooler during the summer.Anh ấy quyết định cạo trọc đầu để mát mẻ hơn trong mùa hè.
- 2.
cạo bỏ
To cut anything in this fashion.
⚠ Học sinh hay dùng 'gọt' cho mọi trường hợp cắt lớp mỏng, nhưng 'gọt' thường dùng cho trái cây hoặc rau củ; với bề mặt phẳng như cỏ hay đất, đúng phải là 'cạo bỏ'.
ℹ Từ 'cạo' thường gắn liền với việc loại bỏ lông trên da, nhưng khi kết hợp với 'bỏ' và dùng cho vật vô tri, nó mang nghĩa loại bỏ lớp bề mặt.
- The Lab'rer vvith the bending Scythe is ſeen / Shaving the Surface of the vvaving Green; […]
- The farmer is shaving the surface of the lawn.Người nông dân đang cạo bỏ lớp cỏ khô trên bề mặt bãi cỏ.
- 3.
cạo, cạo mặt, cạo râu
To remove hair from one's face by this means.
- I had little time to shave this morning.
- 4.
thái mỏng
To cut finely, for example slices of meat.
ℹ Cụm từ 'thái mỏng' thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn để chỉ việc cắt thực phẩm thành lát mỏng bằng dao hoặc dụng cụ chuyên dụng.
- The chef is shaving a few slices of mushrooms to garnish the dish.Đầu bếp đang thái mỏng vài lát nấm để trang trí món ăn.
- 5.
lướt sát
To skim along or near the surface of; to pass close to, or touch lightly, in passing.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'lướt sát' thường được dùng để mô tả chuyển động của các phương tiện giao thông hoặc vật thể di chuyển nhanh đi qua một vật cố định ở khoảng cách rất gần.
- Now shaves with level wing the deep.
- […] I watched for sunken stones; I was learning to clap my teeth smartly before my heart flew out, when I shaved by a fluke some infernal sly old snag that would have ripped the life out of the tin–pot steamboat and drowned all the pilgrims; […]
- 6.
cắt giảm
To reduce in size, weight, time taken etc., usually by a small amount.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cắt giảm' thường dùng cho các đơn vị đo lường như thời gian, chi phí hoặc nhân sự, trong khi 'rút ngắn' thường dùng cho khoảng cách hoặc thời gian.
- Kingsman’s two-hour 20-minute running time could have been shaved by around a fifth, without losing a great deal.
- The acceleration was impressive, and these trains should allow TfW to look at shaving a few minutes off schedules here and there in the fullness of time, […].