chef

noun/ʃɛf//t͡ʃɛf/
  1. 1.

    đầu bếp riêng

    The presiding cook in the kitchen of a large household.

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng từ 'đầu bếp' chung chung; trong ngữ cảnh gia đình, cần thêm từ 'riêng' để chỉ rõ đây là người phục vụ tại gia chứ không phải nhà hàng.

    Từ 'đầu bếp' thường gợi nhắc đến môi trường nhà hàng hoặc khách sạn, vì vậy khi nói về người nấu ăn trong gia đình, người Việt thường dùng 'đầu bếp riêng' hoặc 'người nấu ăn'.

    • The Chef's peace of mind was restor'd, And in due time a banquet was placed on the board.
    • Their family hired a private chef to prepare luxurious banquets.Gia đình họ đã thuê một đầu bếp riêng để chuẩn bị các bữa tiệc sang trọng.
  2. 2.

    bếp trưởng

    The head cook of a restaurant or other establishment.

    • The cause of the disturbance, it appeared, was the angry little chef of Sir Francis Clavering's culinary establishment.
  3. 3.

    người nấu ăn

    Any cook.

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng từ 'đầu bếp' cho mọi trường hợp nấu ăn; 'đầu bếp' nên dùng cho người nấu ăn chuyên nghiệp, còn 'người nấu ăn' dùng cho bất kỳ ai đang nấu ăn.

    Trong tiếng Việt, 'đầu bếp' thường chỉ người có chuyên môn hoặc làm việc tại nhà hàng, trong khi 'người nấu ăn' là cách gọi chung nhất cho bất kỳ ai thực hiện hành động nấu nướng.

    • My partner is the chef of the household, while I do most of the cleaning.
    • He is the chef of the household.Anh ấy là người nấu ăn chính trong gia đình tôi.
  4. 4.

    hộp đựng thánh tích hình đầu

    A reliquary in the shape of a head.

    Vì cụm từ 'hộp đựng thánh tích hình đầu' đã bắt đầu bằng danh từ chỉ loại là 'hộp', nên không cần thêm loại từ nào khác phía trước.

    • The museum displays a medieval head-shaped reliquary.Bảo tàng trưng bày một hộp đựng thánh tích hình đầu từ thời trung cổ.

chef

verb/ʃɛf//t͡ʃɛf/
  1. 1.

    làm đầu bếp

    To work as a chef; to prepare and cook food professionally.

    Trong tiếng Việt, từ 'chef' thường được dùng như một danh từ chỉ nghề nghiệp. Khi muốn diễn đạt hành động làm nghề này, người Việt thường dùng cấu trúc 'làm' + danh từ chỉ nghề nghiệp thay vì một động từ đơn lẻ.

    • It was Brick who talked on alumni relations with the active chapters and who cheffed at our steak fry (more of that later) and Mrs. Cowles who took over […]
    • I cheffed part-time at a nice restaurant in town.
  2. 2.

    đâm

    To stab with a knife, to shank.

    Từ này thuộc tiếng lóng của giới trẻ tại Anh, mang nghĩa bạo lực và không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • He got cheffed up proper.
    • Still on my knife work chef him up with that rambo
  3. 3.

    làm màu

    To impress others.

    Đây là từ lóng được sử dụng phổ biến trong cộng đồng mạng, đặc biệt là khi ám chỉ việc ai đó cố gắng tỏ ra mình giỏi giang hoặc ngầu hơn thực tế.

    • thinkin' that I be cheffin'.'
    • He just loves to chef on social media.Nó cứ thích làm màu trên mạng xã hội.