pink

noun/ˈpɪŋk/[ˈpʰɪŋk]
  1. 1.

    màu hồng

    A color reminiscent of pinks, the flowers.

    Trong tiếng Việt, màu sắc thường được dùng như một danh từ không đếm được, không cần thêm loại từ phía trước.

    • My new dress is a wonderful shade of pink.
    • Jasper couldn't have known they'd been overheard upstairs, but his little smirk coming and going invited you to guess he'd been up to something. He had the pink of sex about him still.
  2. 2.

    màu hồng

    A color reminiscent of pinks, the flowers.

    Trong tiếng Việt, 'màu hồng' thường được dùng như một danh từ chỉ màu sắc và không cần thêm loại từ.

    • This dress is a very beautiful pink.Chiếc váy này có màu hồng rất đẹp.
  3. 3.

    màu hồng

    A color reminiscent of pinks, the flowers.

    Trong tiếng Việt, 'màu hồng' thường được dùng như một danh từ chỉ màu sắc và không cần loại từ đi kèm.

    • This dress is a very beautiful pink.Chiếc váy này có màu hồng rất đẹp.
  4. 4.

    hoa cẩm chướng, hồng

    Any of various flowers of that colour in the genus Dianthus, sometimes called carnations.

    Trong tiếng Việt, từ 'hoa cẩm chướng' đã bao hàm nghĩa là hoa nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • This garden in particular has a beautiful bed of pinks.
    • This garden in particular has a beautiful bed of pinks.Khu vườn này có một luống hoa cẩm chướng rất đẹp.
  5. 5.

    hình mẫu hoàn hảo

    A perfect example; excellence, perfection; the embodiment of some quality.

    Đây là nghĩa cổ và ít dùng trong tiếng Anh hiện đại; người học nên dùng các từ như 'epitome' hoặc 'perfect example' thay thế.

    • Your hat, madam, is the very pink of fashion.
    • Nay, I am the very pink of courtesy.
  6. 6.

    áo khoác đỏ săn bắn

    Hunting pink; scarlet, as worn by hunters.

    Người học thường nhầm lẫn khi dịch từ này là 'màu hồng' (pink color). Cần lưu ý đây là tên gọi riêng của loại áo khoác đỏ, không phải là màu sắc.

    Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào tương đương với 'pink' trong ngữ cảnh này. Cần phải dịch là 'áo khoác đỏ săn bắn' để người đọc hiểu rõ đây là trang phục đặc thù của giới đi săn.

    • I had taken it for granted that there would be people ‘in pink’, but these enormous confident strangers overwhelmed me with the visible authenticity of their brick-red coats.
    • it is interesting to note the curious legend that the pink of the hunting field is not due to any optical advantage but to an entirely different reason.

pink

adj/ˈpɪŋk/[ˈpʰɪŋk]
  1. 1.

    màu hồng

    Having a colour between red and white; pale red.

  2. 2.

    màu đỏ tươi

    Of a fox-hunter's jacket: scarlet.

    Học sinh có thể nhầm lẫn 'màu đỏ tươi' với 'màu hồng' (nghĩa thông thường của pink). Trong ngữ cảnh đi săn cáo, 'pink' có nghĩa là màu đỏ tươi, không phải màu hồng.

    Trong tiếng Anh, từ 'pink' được dùng riêng để chỉ màu áo khoác đỏ tươi của thợ săn, đây là một cách dùng đặc biệt trong văn hóa Anh.

    • The fox-hunter wore a pink jacket.Người đi săn cáo mặc chiếc áo khoác màu đỏ tươi.
  3. 3.

    đau mắt đỏ

    Having conjunctivitis.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch trực tiếp 'mắt hồng'; đúng phải là 'đau mắt đỏ'.

    Trong tiếng Anh, 'pink eye' thường được dùng như một danh từ chỉ bệnh, trong khi tiếng Việt dùng cụm từ 'đau mắt đỏ' để mô tả tình trạng bệnh.

    • I cannot go to school today because I have pink eye.Tôi không thể đi học hôm nay vì bị đau mắt đỏ.
  4. 4.

    thiên tả

    By comparison to red (communist), supportive of socialist ideas but not actually socialist or communist.

    Trong tiếng Việt, từ 'thiên tả' được dùng để chỉ xu hướng chính trị nghiêng về phía cánh tả, bao gồm cả những người ủng hộ tư tưởng xã hội chủ nghĩa ở mức độ nhẹ.

    • The word "socialist" has so many connotations that it can cover almost anything from pink liberalism to red-red communism.
    • Many people think his policies are quite pink.Nhiều người cho rằng chính sách của ông ấy khá thiên tả.
  5. 5.

    dành cho phụ nữ

    Relating to women or girls.

    Người học hay dịch nhầm 'pink' là 'màu hồng' trong mọi ngữ cảnh; với nghĩa này, không được dịch là 'màu hồng' mà phải dùng cụm từ chỉ đối tượng.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'pink' dùng để chỉ giới tính thường được diễn đạt bằng cách mô tả đối tượng thay vì dùng tên màu sắc.

    • pink-collar
    • pink job

pink

verb/ˈpɪŋk/[ˈpʰɪŋk]
  1. 1.

    ửng hồng

    To become pink in color, to redden.

    Trong tiếng Việt, 'ửng hồng' thường dùng để mô tả sự thay đổi màu sắc trên da thịt, khác với việc nhuộm màu vật thể.

    • The woman’s pale skin pinked as she shook her head. “No. It’s out of my budget. Come on, Sammy”
    • Her face pinked when she heard the compliment.Da mặt cô ấy ửng hồng khi nghe lời khen ngợi.
  2. 2.

    làm cho hồng

    To turn (something) pink.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm cho hồng' thường được dùng để mô tả sự thay đổi màu sắc do tác động của ánh sáng hoặc nhiệt độ.

    • They are all nearly nude, pinked and bronzed by the sun.
    • The rabbits, still lining the roadside, but now pinked by dawn, craned their necks to follow her departure.
  3. 3.

    làm hồng

    To turn (a topaz or other gemstone) pink by the application of heat.

    Từ 'làm hồng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm cho cái gì đó có màu hồng' (như sơn tường), nhưng trong ngữ cảnh đá quý, nó mang nghĩa kỹ thuật là xử lý nhiệt.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành đá quý, không dùng cho các vật dụng thông thường.

    • Because heating is relatively easy to perform once one is trained to do it, it can be assumed that any pink topaz from Brazil, the gem’s main modern producer, is colored more by man than nature.[…] Relatively few stones from Brazil have this trace element in enough quantity for what dealers call “pinking.”
    • The jeweler often makes the stone pink through heat treatment.Người thợ đá quý thường làm hồng viên đá bằng phương pháp xử lý nhiệt.

pink

noun/ˈpɪŋk/[ˈpʰɪŋk]
  1. 1.

    cá tuế

    A common minnow (Phoxinus phoxinus0.

    Trong tiếng Việt, từ 'cá tuế' dùng để chỉ chung các loài cá nhỏ thuộc họ cá chép, không chỉ riêng loài Phoxinus phoxinus.

    • We caught a few pinks in the stream near our house.Chúng tôi đã bắt được vài con cá tuế ở con suối gần nhà.
  2. 2.

    cá hồi con

    A young Atlantic salmon, Salmo salar, before it becomes a smolt; a parr.

    Trong tiếng Việt, từ 'cá hồi con' mang nghĩa chung cho cá hồi nhỏ, người nói cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ giai đoạn phát triển cụ thể của cá.

    • There are many pinks swimming in the stream.Dưới suối có rất nhiều cá hồi con đang bơi.

pink

noun/ˈpɪŋk/[ˈpʰɪŋk]
  1. 1.

    thuyền nhỏ

    A narrow boat.

    Từ 'pink' trong nghĩa này là một thuật ngữ hàng hải cổ, hiện nay rất ít khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    • The fisherman rowed his pink out to sea.Người ngư dân chèo chiếc thuyền nhỏ của mình ra khơi.

pink

verb/ˈpɪŋk/[ˈpʰɪŋk]
  1. 1.

    cắt răng cưa

    To decorate a piece of clothing or fabric by adding holes or by scalloping the fringe.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng cụm từ chỉ thao tác cắt thay vì một động từ đơn lẻ.

    • She used pinking shears to pink the edge of the fabric.Cô ấy dùng kéo chuyên dụng để cắt răng cưa mép vải.
  2. 2.

    đâm

    To prick with a sword.

    Từ 'đâm' là một động từ chung trong tiếng Việt, không chỉ giới hạn ở việc dùng kiếm, nhưng trong ngữ cảnh đấu kiếm, nó là từ tự nhiên nhất để diễn tả hành động này.

    • ‘Pugh!’ says she, ‘you have pinked a man in a duel, that's all.’
    • Within three seconds D'Artagnan pinked him thrice, dedicating each thrust as he dealt it. “One for Athos!" he cried. “One for Porthos!" and at the last, “one for Aramis!”
  3. 3.

    châm chọc

    To wound by irony, criticism, or ridicule.

    Trong tiếng Việt, các từ như 'châm chọc' hay 'mỉa mai' thường được dùng để chỉ hành động dùng lời nói, trong khi nghĩa gốc của 'pink' trong tiếng Anh có thể liên quan đến việc đâm bằng kiếm.

    • “Young man, if you have no authority, let me speak to someone who has! Put me through to Mr. Berquist.” The stooge suddenly lost his smile and Jubal thought gleefully that he had at last pinked him.
    • He pinked his opponent with sharp remarks.Anh ấy đã châm chọc đối thủ bằng những lời nhận xét sắc bén.