stab

noun/stæb/
  1. 1.

    cú đâm

    An act of stabbing or thrusting with an object.

    ℹ Từ 'cú đâm' tập trung vào hành động thực hiện, khác với 'vết đâm' là kết quả của hành động đó trên cơ thể.

    • A knife was flashing in his hand, and just as he was about to take a stab at me, the smith grabbed his arm from behind.
    • He almost took a stab at me with that knife.Anh ta suýt nữa đã tung một cú đâm vào tôi bằng con dao đó.
  2. 2.

    vết đâm

    A wound made by stabbing.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vết đâm' là một danh từ chỉ kết quả của hành động, không cần thêm loại từ phía trước.

    • I opened the man's linen robe, and there over his heart was a dagger-wound, and beneath the woman's fair breast was a like cruel stab, through which her life had ebbed away.
    • The doctor is examining the stab on the victim's chest.Bác sĩ đang kiểm tra vết đâm trên ngực nạn nhân.
  3. 3.

    thử

    An attempt.

    ⚠ Học sinh không nên dịch 'stab' là 'một cú đâm' trong ngữ cảnh này; 'một cú đâm' chỉ hành động gây thương tích vật lý.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thử' thường được dùng như một động từ để diễn tả hành động thực hiện một nỗ lực, trong khi 'stab' trong tiếng Anh là một danh từ.

    • I'll give this thankless task a stab.
    • As yet, we don't know what the comparable figures will be like for the current financial year which ends in March 2022, but we can have a good stab at approximating them.
  4. 4.

    lời chỉ trích

    Criticism.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lời chỉ trích' là một cụm từ cố định; không nên dịch sát nghĩa từ 'stab' là 'nhát đâm' trong ngữ cảnh này vì sẽ gây hiểu lầm là hành động bạo lực vật lý.

    • He could not bear the sharp stabs from his colleagues.Anh ấy không thể chịu đựng được những lời chỉ trích gay gắt từ đồng nghiệp.
  5. 5.

    cú nhấn

    A single staccato chord that adds dramatic impact to a composition.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'cú nhấn' (dùng cho âm thanh) và 'nhát đâm' (dùng cho hành động gây thương tích); không được dùng 'nhát đâm' trong ngữ cảnh âm nhạc.

    ℹ Trong âm nhạc, từ này chỉ một âm thanh ngắn và mạnh mẽ, không liên quan đến nghĩa đen là đâm bằng vật nhọn.

    • a horn stab
    • The chorus becomes more impressive thanks to a horn stab.Đoạn điệp khúc trở nên ấn tượng hơn nhờ một cú nhấn của dàn kèn.

stab

verb/stæb/
  1. 1.

    đâm

    To pierce or to wound (somebody) with a (usually pointed) tool or weapon, especially a knife or dagger.

    • If you stab him in the heart he won't live long enough to retaliate.
    • "There the cause of death was soon ascertained ; the victim of this daring outrage had been stabbed to death from ear to ear with a long, sharp instrument, in shape like an antique stiletto, which […] was subsequently found under the cushions of the hansom.[…]"
  2. 2.

    đâm

    To thrust in a stabbing motion.

    ⚠ Từ 'đâm' cũng được dùng cho nghĩa 'gây thương tích cho người', tuy nhiên ở đây nó tập trung vào chuyển động đẩy vật nhọn vào bề mặt.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đâm' được dùng cho cả hành động đâm vào vật thể và đâm vào người, trong khi tiếng Anh có thể phân biệt rõ hơn qua ngữ cảnh.

    • to stab a dagger into a person
    • He held the knife and stabbed it into the piece of wood.Anh ấy cầm con dao đâm mạnh vào miếng gỗ.
  3. 3.

    chọc

    To recklessly hit with the tip of a (usually pointed) object, such as a weapon or finger (often used with at).

    ⚠ Học sinh thường dùng 'đâm' cho mọi trường hợp, nhưng 'đâm' thường hàm ý gây thương tích thực sự. Với hành động chỉ hướng về phía đối phương một cách thiếu cẩn trọng, nên dùng 'chọc'. — Từ 'đâm' cũng được dùng cho nghĩa 'pierce/wound' (gây thương tích), nhưng trong ngữ cảnh 'stab at' (không trúng đích), 'chọc' là lựa chọn tự nhiên hơn.

    ℹ Khi dùng với nghĩa 'chọc vào', tiếng Việt thường đi kèm với giới từ 'vào' để chỉ hướng tác động.

    • He stabbed at my face with the twig but luckily kept missing my eyes.
    • None shall dare / With shortened sword to stab in closer war.
  4. 4.

    đâm

    To cause a sharp, painful sensation (often used with at).

    ⚠ Từ 'đâm' cũng được dùng cho nghĩa 'đâm bằng dao', nhưng trong câu này, ngữ cảnh về thời tiết giúp người đọc hiểu đây là cảm giác đau buốt chứ không phải hành vi bạo lực.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, 'đâm' được dùng để diễn tả cảm giác đau buốt do các yếu tố môi trường như gió lạnh hay tuyết gây ra, thay vì hành động dùng vũ khí.

    • The snow from the blizzard was stabbing at my face as I skied down the mountain.
    • The snow from the blizzard was stabbing at my face as I skied down the mountain.Những bông tuyết trong trận bão tuyết đâm vào mặt tôi khi tôi trượt xuống núi.
  5. 5.

    đâm sau lưng

    To injure secretly or by malicious falsehood or slander.

    ⚠ Học sinh hay dịch sát nghĩa là 'đâm' (dùng cho hành động vật lý); đúng phải là 'đâm sau lưng' để chỉ sự phản bội hoặc nói xấu.

    ℹ Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phản bội hoặc hãm hại ngầm, tương tự như cách dùng 'stab in the back' trong tiếng Anh.

    • to stab a person's reputation
    • He felt stabbed in the back by his best friend when he heard the malicious rumors.Anh ấy cảm thấy bị người bạn thân nhất đâm sau lưng khi nghe những lời đồn đại ác ý.
  6. 6.

    đục nhám

    To roughen a brick wall with a pick so as to hold plaster.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong xây dựng; không dùng từ này để chỉ hành động đâm người hay vật bằng vũ khí.

    • The mason needs to stab the brick wall before applying plaster.Người thợ cần đục nhám bức tường gạch trước khi trát vữa.

stab

noun/stæb/
  1. 1.

    cánh đuôi

    The horizontal or vertical stabilizer of an aircraft.

    ⚠ Học sinh không nên dùng 'cánh đuôi' trong các văn bản kỹ thuật chính thức vì đây là từ lóng; trong tài liệu kỹ thuật, hãy dùng 'bộ ổn định đuôi'.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'stab' là cách gọi tắt thân mật của 'stabilizer'. Trong tiếng Việt, 'cánh đuôi' được dùng như một từ lóng tương đương trong môi trường làm việc của phi công.

    • If the pilots used electric pitch trim, it would only pause MCAS for 5s; to deactivate it you have to switch off the STAB TRIM CUTOUT switches.
    • The pilot must check the stab system before takeoff.Phi công phải kiểm tra cánh đuôi trước khi cất cánh.