shot
adj/ʃɒt//ʃɑt/- 1.
- 2.
thoát khỏi
Discharged, cleared, or rid of something.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'bị bắn' của động từ 'shoot', nhưng ở đây 'shot of' là một cấu trúc cố định mang nghĩa thoát khỏi ai đó.
ℹ Cấu trúc này thường đi kèm với 'be' (be shot of) và mang sắc thái không trang trọng trong tiếng Anh.
- Tell me true, are you not glad to be fairly shot of him?
- I am truly relieved to be shot of that guy.Tôi thực sự thấy nhẹ nhõm khi thoát khỏi gã đó.
- 3.
hỏng
Worn out or broken.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn 'shot' với 'bắn' (quá khứ của shoot) trong mọi ngữ cảnh; cần nhớ 'shot' với nghĩa 'hỏng' là tính từ, không phải động từ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hỏng' được dùng rất linh hoạt cho cả đồ vật bị lỗi kỹ thuật lẫn đồ vật đã quá cũ nát.
- The rear axle will have to be replaced. It’s shot.
- ... but he finds it hard to resist helping the boss's sister, who also works there and whose body "is more shot than mine."
- 4.
đổi màu
Woven from warp and weft strands of different colours, resulting in an iridescent appearance.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'shot' (vải có màu sắc thay đổi theo góc nhìn) không có một tính từ đơn lẻ phổ biến, nên thường dùng cụm từ 'đổi màu' để mô tả hiệu ứng thị giác này.
- The cloak was shot through with silver threads.
- The cloak was made of shot fabric with silver threads woven through it.Chiếc áo choàng này được dệt bằng loại vải đổi màu có pha những sợi chỉ bạc.