shot

adj/ʃɒt//ʃɑt/
  1. 1.

    kiệt sức

    Tired, weary.

    Từ này dùng để chỉ sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần sau khi làm việc quá sức.

    • I have to go to bed now; I’m shot.
    • I have to go to bed now; I’m shot.Tôi phải đi ngủ ngay đây; tôi kiệt sức rồi.
  2. 2.

    thoát khỏi

    Discharged, cleared, or rid of something.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'bị bắn' của động từ 'shoot', nhưng ở đây 'shot of' là một cấu trúc cố định mang nghĩa thoát khỏi ai đó.

    Cấu trúc này thường đi kèm với 'be' (be shot of) và mang sắc thái không trang trọng trong tiếng Anh.

    • Tell me true, are you not glad to be fairly shot of him?
    • I am truly relieved to be shot of that guy.Tôi thực sự thấy nhẹ nhõm khi thoát khỏi gã đó.
  3. 3.

    hỏng

    Worn out or broken.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn 'shot' với 'bắn' (quá khứ của shoot) trong mọi ngữ cảnh; cần nhớ 'shot' với nghĩa 'hỏng' là tính từ, không phải động từ.

    Trong tiếng Việt, từ 'hỏng' được dùng rất linh hoạt cho cả đồ vật bị lỗi kỹ thuật lẫn đồ vật đã quá cũ nát.

    • The rear axle will have to be replaced. It’s shot.
    • ... but he finds it hard to resist helping the boss's sister, who also works there and whose body "is more shot than mine."
  4. 4.

    đổi màu

    Woven from warp and weft strands of different colours, resulting in an iridescent appearance.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'shot' (vải có màu sắc thay đổi theo góc nhìn) không có một tính từ đơn lẻ phổ biến, nên thường dùng cụm từ 'đổi màu' để mô tả hiệu ứng thị giác này.

    • The cloak was shot through with silver threads.
    • The cloak was made of shot fabric with silver threads woven through it.Chiếc áo choàng này được dệt bằng loại vải đổi màu có pha những sợi chỉ bạc.

shot

noun/ʃɒt//ʃɑt/
  1. 1.

    viên đạn

    The result of launching a projectile or bullet.

    Học sinh hay viết 'một cái viên đạn'; đúng phải là 'một viên đạn' vì 'viên' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'viên' là loại từ dùng cho các vật nhỏ có hình khối tròn hoặc dẹt, nên không cần thêm loại từ nào khác phía trước.

    • The shot was wide of the mark.
    • The shot was wide of the mark.Viên đạn bay chệch mục tiêu.
  2. 2.

    cú sút

    The act of launching a ball or similar object toward a goal.

    Học sinh hay viết 'một cái cú sút'; đúng phải là 'một cú sút' vì từ 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'cú' là một loại từ dùng để chỉ một hành động diễn ra nhanh và mạnh, nên không cần thêm 'cái' phía trước.

    • They took the lead on a last-minute shot.
    • England's attacking impetus was limited to one shot from Lampard that was comfortably collected by keeper Iker Casillas, but for all Spain's domination of the ball his England counterpart Joe Hart was unemployed.
  3. 3.

    tạ sắt

    The heavy iron ball used for the shot put.

    Học sinh hay viết 'một quả tạ sắt sắt' hoặc 'một cái tạ sắt'; chỉ cần dùng 'một quả tạ sắt' là đủ.

    Trong ngữ cảnh thể thao, từ 'tạ' thường được dùng để chỉ vật nặng trong môn ném tạ, và 'quả' là loại từ phù hợp nhất cho vật có hình cầu này.

    • The shot flew twenty metres, and nearly landed on the judge's foot.
    • The athlete threw the shot twenty metres.Vận động viên đã ném quả tạ sắt đi xa hai mươi mét.
  4. 4.

    ném tạ

    The athletics event of shot put.

    Trong tiếng Việt, 'ném tạ' là tên gọi phổ biến nhất cho môn thể thao này, mặc dù động tác kỹ thuật thực tế là 'đẩy' quả tạ thay vì 'ném'.

    • For two years Templeton has given individual attention to Krenz. The young man has reciprocated by giving at least two hours each day to practice in the shot and discus.
    • He spends a lot of time practicing the shot put.Anh ấy dành rất nhiều thời gian để tập ném tạ.
  5. 5.

    đạn chì

    Small metal balls, or other hard objects of various shapes, used as ammunition, especially in shotgun shells or artillery shells.

    Từ này dùng để chỉ loại đạn gồm nhiều viên bi nhỏ, không phải một viên đạn duy nhất.

    • Steel shot, unlike lead shot, avoids contaminating the land with spent lead.
    • The bank robbers' handloaded shotgun shells used rock salt as the shot.
  6. 6.

    đạn đại bác

    Metal or stone balls (or similar), not necessarily small, used as ammunition.

    Trong tiếng Việt, 'đạn đại bác' được dùng như một danh từ không đếm được khi chỉ chung loại vật liệu đạn dược này.

    • The shot for this ship's deck guns, in that day, consisted only of solid iron balls such as ten-pounders.
    • Accurſt be he that firſt inuented war, They knew not, ah, they knew not ſimple men, How thoſe were hit by pelting Cannon ſhot, Stand ſtaggering like a quiuering Aſpen leafe, Fearing the force of Boreas boiſtrous blaſts.

shot

verb/ʃɒt//ʃɑt/
  1. 1.

    nạp đạn

    To load (a gun) with shot.

    Người học hay nhầm lẫn giữa 'nạp đạn' và 'bắn'. 'Nạp đạn' là hành động chuẩn bị, còn 'bắn' là hành động khai hỏa.

    Trong ngữ cảnh quân sự, 'nạp đạn' thường dùng cho cả súng cá nhân và pháo lớn.

    • His order to me was, to see the top Chains put upon the Cables, and the Guns shotted.
    • The soldier quickly nạp đạn his gun.Người lính nhanh chóng nạp đạn cho khẩu súng của mình.
  2. 2.

    bán lẻ ma túy

    To sell illegal drugs; to deal.

    Đây là tiếng lóng trong cộng đồng, không phải là từ ngữ dùng trong văn viết hay giao tiếp trang trọng.

    • The mandem all used to go round there and get head off her, the sister blowing the man line by line while her brother shotted downstairs in the stairwell.
    • [Verse 2:Kano]:If you've been shotting in the manor from way back when and you ain't on a kilo ting, I don't wanna hear about cunch and food and tings, man don't do those tings.
  3. 3.

    nhồi bi chì vào

    To feed small shot to (a horse), as a fraudulent means of disguising broken-windedness.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn cổ trong lĩnh vực buôn bán ngựa, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • The horse trader used to nhồi bi chì vào the horse to hide its broken-windedness.Người buôn ngựa đã nhồi bi chì vào con ngựa để che giấu bệnh suyễn của nó.

shot

intj/ʃɒt//ʃɑt/
  1. 1.

    cảm ơn

    An expression of gratitude, similar to thank you.

    Từ này là tiếng lóng đặc trưng của người New Zealand, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ.

    • Shot for helping me move the boxes.Cảm ơn vì đã giúp tôi chuyển đồ.