exhausted
adj/ɪɡˈzɔːstɪd//ɪɡˈzɔstɪd/- 1.
kiệt sức
Very tired; zonked (out).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'kiệt sức' (dùng cho người) và 'cạn kiệt' (dùng cho tài nguyên); đúng phải là 'người kiệt sức' thay vì 'người cạn kiệt'.
ℹ Từ này diễn tả mức độ mệt mỏi cao hơn nhiều so với 'mệt' (tired).
- The exhausted man fell asleep immediately.
- The exhausted man fell asleep immediately.Người đàn ông kiệt sức đã ngủ thiếp đi ngay lập tức.
- 2.
cạn kiệt
Depleted of resources.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cạn kiệt' (dùng cho tài nguyên) và 'kiệt sức' (dùng cho con người). Đúng phải là: 'Tài nguyên cạn kiệt' và 'Tôi kiệt sức'.
ℹ Từ 'cạn kiệt' thường được dùng cho các nguồn tài nguyên, năng lượng hoặc ngân sách bị khai thác hoặc sử dụng đến mức không còn gì.
- The exhausted mine was worthless once all the ore had been extracted.
- The mine was exhausted and no longer worth mining.Mỏ quặng đã bị cạn kiệt nên không còn giá trị khai thác.
- 3.
được rút hết không khí
Emptied of contents, especially of air; that has been made into a vacuum.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học hiện đại, người ta thường dùng cụm từ 'chân không' hoặc 'được hút chân không' thay vì cách diễn đạt cổ điển này.
- A man can live in thick air, but perishes in an exhausted receiver.
- A man cannot survive in an exhausted receiver.Con người không thể tồn tại trong một bình chứa đã được rút hết không khí.