spent
adj/spɛnt/- 1.
đã dùng hết
Consumed, used up, exhausted, depleted.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'spent' thành 'đã chi tiêu' (dùng cho tiền bạc), nhưng trong ngữ cảnh này, 'đã dùng hết' mới diễn tả đúng trạng thái cạn kiệt của đồ vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đã dùng hết' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, khác với vị trí tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Anh.
- a spent cartridge
- He threw the spent cartridge into the bin.Anh ấy ném vỏ đạn đã dùng hết vào thùng rác.
- 2.
kiệt sức sau khi đẻ
Of fish: exhausted as a result of having spawned.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong sinh học hoặc nghề cá, không dùng để mô tả sự mệt mỏi của con người hay đồ vật.
- This fish is spent and cannot swim fast anymore.Con cá này đã kiệt sức sau khi đẻ nên không còn bơi nhanh được nữa.
- 3.
hết hiệu lực
Of legislation or an enactment: no longer in force due to all of its provisions having expired or been completed.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ các văn bản đã hoàn thành mục đích của chúng.
- This piece of legislation is spent as of last year.Đạo luật này đã hết hiệu lực từ năm ngoái.
- 4.
đã được xóa án tích
Of a conviction: no longer appearing on a person's criminal record.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'spent' thành 'đã tiêu' hoặc 'đã dùng hết' trong ngữ cảnh pháp lý; đúng phải là 'đã được xóa án tích'.
ℹ Đây là thuật ngữ pháp lý chuyên biệt trong tiếng Anh (UK). Trong tiếng Việt, khái niệm này tương đương với việc xóa án tích theo quy định của pháp luật.
- He was able to apply for a job normally because his criminal record was spent.Anh ấy đã có thể xin việc làm bình thường vì tiền án của anh ấy đã được xóa án tích.