finished

adj/ˈfɪnɪʃt/
  1. 1.

    hoàn thiện

    Processed or perfected.

    ℹ Từ 'hoàn thiện' nhấn mạnh vào quá trình làm cho sản phẩm đạt đến mức độ hoàn hảo, trong khi 'trau chuốt' nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ trong chi tiết.

    • He gave a very finished, but uninspired performance.
    • She gave a very finished, but uninspired performance.Cô ấy đã có một màn trình diễn rất hoàn thiện nhưng thiếu sự sáng tạo.
  2. 2.

    xong

    Completed; concluded; done.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'xong' thường đứng sau động từ để chỉ kết quả (ví dụ: làm xong, ăn xong), trong khi 'finished' trong tiếng Anh là một tính từ có thể đứng độc lập sau động từ to-be.

    • I won't be finished until just before lunch.
    • The program was finally finished after three hours.
  3. 3.

    tiêu đời

    Done for; doomed; used up.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'hoàn thành' và viết 'công việc này đã finished'; đúng phải là 'công việc này đã hoàn thành'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các cụm từ này mang tính khẩu ngữ mạnh và thường dùng để chỉ sự thất bại hoàn toàn của một cá nhân hoặc một kế hoạch.

    • Six years ago, I inherited a Labour Party that was politically, financially and morally bankrupt. I was told, time and time again, that my party was finished.
    • If he cannot pay his debts, his career is finished.Nếu anh ta không trả được nợ thì sự nghiệp của anh ta coi như tiêu đời.