gone
adj/ɡɒn//ɡɔːn/- 1.
đi rồi
Away, having left.
⚠ Học sinh thường viết 'Họ đã đi' để dịch 'They are gone', nhưng 'đi rồi' mới diễn tả đúng trạng thái đã rời đi khỏi hiện tại.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gone' ở nghĩa này thường được dịch bằng cụm từ chỉ trạng thái đã hoàn tất hành động rời đi.
- Are they gone already?
- Are they gone already?Họ đi rồi à?
- 2.
không còn
No longer existing, having passed.
⚠ Học sinh thường viết 'đã đi' khi muốn nói về sự vật không còn tồn tại; đúng phải là 'không còn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'không còn' được dùng cho cả người và sự vật để diễn tả trạng thái đã biến mất hoặc kết thúc.
- The days of my youth are gone.
- All the little shops that used to be here are now gone.
- 3.
hết
Used up.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hết' thường được dùng như một tính từ chỉ trạng thái cạn kiệt, không cần thêm động từ 'to be' như trong tiếng Anh.
- I'm afraid all the coffee is gone.
- I'm afraid all the coffee is gone.Tôi e là cà phê đã hết sạch rồi.
- 4.
hỏng
Broken, failed.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hỏng' được dùng cho cả đồ vật bị lỗi chức năng và đồ vật bị vỡ, hỏng hóc vật lý.
- The bulb is gone. Can you put a new one in?
- The car isn't driveable — the steering is gone.
- 5.
đã khuất
Dead.
⚠ Học sinh hay dùng 'đã đi' để chỉ người chết, nhưng 'đã đi' thường chỉ hành động rời khỏi một nơi. Đúng phải là 'đã khuất' hoặc 'đã mất'.
ℹ Trong tiếng Việt, việc dùng các từ như 'đã khuất' hay 'đã mất' giúp giảm bớt sự đau thương và trực diện so với từ 'chết'.
- Dust, that a breath could blow aside, yet that was once, like ourselves, animate with hope, passion, and sorrow, is below; around are the vain memorials of human grief and human pride; yet all alike dedicated to the gone.
- We always remember our loved ones who are gone.Chúng tôi luôn nhớ về những người thân đã khuất trong gia đình.
- 6.
tiêu đời
Doomed, done for.
⚠ Học sinh hay nhầm với nghĩa 'đã rời đi' và viết 'Họ đã đi rồi' khi muốn nói 'They are gone' (doomed); đúng phải là 'Họ tiêu đời rồi'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này mang sắc thái thân mật, dùng để chỉ sự bế tắc hoặc thất bại hoàn toàn của một người hoặc một tổ chức.
- Have you seen the company's revenue? It's through the floor. They're gone.
- With the company losing money like this, it's pretty much done for.Công ty làm ăn thua lỗ thế này thì coi như tiêu đời rồi.