ripped

adj/ɹɪpt/
  1. 1.

    bị rách

    Torn, either partly or into separate pieces.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bị rách' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật liệu như vải, giấy, hoặc quần áo.

    • My shirt was ripped after it caught on the fence.Chiếc áo của tôi đã bị rách sau khi mắc vào hàng rào.
  2. 2.

    bị giật đứt

    Pulled away from forcefully.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'bị rách' (torn), nhưng 'bị giật đứt' nhấn mạnh vào hành động kéo mạnh từ một điểm kết nối.

    ℹ Từ này thường đi kèm với các bộ phận hoặc phụ kiện gắn liền với vật chủ như cúc áo, tay áo hoặc nhãn mác.

    • My shirt button was ripped off when I tried to push through the crowd.Cái cúc áo của tôi đã bị giật đứt khi tôi cố gắng thoát ra khỏi đám đông.
  3. 3.

    được trích xuất

    In data storage, transferred to a hard disk from another portable media form.

    ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường dùng cho việc chuyển đổi định dạng âm thanh hoặc hình ảnh từ đĩa vật lý sang tập tin kỹ thuật số.

    • All the songs on this CD have been ripped to my hard drive.Toàn bộ các bài hát trong đĩa CD này đã được trích xuất vào ổ cứng của tôi.
  4. 4.

    bị sao chép trái phép

    Copied or stolen usually from an identified source.

    ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, từ này thường dùng để chỉ việc lấy dữ liệu từ một phương tiện truyền thông (như đĩa CD hoặc luồng phát trực tuyến) để tạo ra một bản sao kỹ thuật số bất hợp pháp.

    • Stream ripping had a major impact on the global recorded music industry in 2016. This fast growing piracy delivery method witnessed a 60% year-on-year growth globally.
    • A lot of content on this website has been ripped from other sources.Nhiều nội dung trên trang web này đã bị sao chép trái phép từ các nguồn khác.
  5. 5.

    sáu múi

    Having extremely low bodyfat content so that the shape of the underlying muscles become pronounced. Said especially of well-defined abdominal muscles or of men who have them.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'ripped' là 'bị rách' (nghĩa của từ này khi chỉ quần áo hoặc giấy). Đúng phải là 'sáu múi' hoặc 'cơ bắp cuồn cuộn' khi nói về hình thể.

    ℹ Từ 'sáu múi' thường được dùng phổ biến trong văn hóa tập thể hình tại Việt Nam để chỉ người có cơ bụng rõ nét.

    • Near-synonyms: jacked, shredded
    • With the average male competitor weighing around 220, the total poundage of raw, ripped mass in the preliminary lineup is over 3,700 pounds.
  6. 6.

    say bí tỉ

    Drunk, inebriated.

    ℹ Đây là từ lóng dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong các tình huống trang trọng.

    • 1970-1975, Lou Sullivan, personal diary, quoted in 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (editors), We Both Laughed In Pleasure So I commenced to drink the whole bottle for the 2nd time in my life & got really really ripped. I only remember bits of the nite.
    • He drank too much yesterday and got really ripped, so he doesn't remember anything.Hôm qua anh ấy uống nhiều quá nên say bí tỉ và không nhớ gì cả.