asleep

adj/əˈsliːp/
  1. 1.

    đang ngủ

    In a state of sleep; also, broadly, resting.

    Học sinh hay dùng 'đang ngủ' như một tính từ đứng trước danh từ như tiếng Anh, ví dụ 'một người đang ngủ'; đúng phải là 'một người đang ngủ' hoặc 'một người đang say giấc'.

    Trong tiếng Việt, 'đang ngủ' thường chỉ đóng vai trò là vị ngữ sau động từ 'to be' (là) hoặc trực tiếp sau chủ ngữ, không dùng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ như 'asleep' trong tiếng Anh.

    • I was asleep when you called.
    • Never disturb a man asleep.
  2. 2.

    lơ đễnh

    Inattentive.

    Học sinh hay dịch nhầm 'asleep' nghĩa này là 'đang ngủ' (đang nhắm mắt ngủ); đúng phải là 'lơ đễnh' hoặc 'thiếu tập trung'.

    Trong tiếng Việt, từ 'lơ đễnh' được dùng để chỉ sự thiếu chú ý, không nhất thiết phải liên quan đến giấc ngủ.

    • How could you miss that? Were you asleep?
    • The reason they call it the American Dream is because you have to be asleep to believe it.
  3. 3.

    Having a numb or prickling sensation accompanied by a degree of unresponsiveness.

    Trong tiếng Việt, từ 'tê' hoặc 'tê rần' được dùng để chỉ cảm giác này, không nên dịch sát nghĩa đen từ 'asleep' (đang ngủ) vì sẽ gây hiểu lầm là bộ phận đó đang nghỉ ngơi.

    • My arm fell asleep. You know, like pins and needles.
    • Louisa sat in the car crying, until her foot fell asleep. She shook her foot violently, afraid the numbness would turn to frostbite.
  4. 4.

    đã mất

    Dead.

    Trong tiếng Việt, các cụm từ như 'đã mất' hay 'đã khuất' được dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với người đã qua đời, tránh dùng từ 'chết' trực tiếp trong các tình huống trang trọng.

    • He has passed away after a long illness.Ông ấy đã mất sau một thời gian dài lâm bệnh.