sleeping

adj/ˈsliːpɪŋ/
  1. 1.

    đang ngủ

    Asleep.

    Học sinh hay viết 'một đứa trẻ ngủ' thay vì 'một đứa trẻ đang ngủ' để chỉ trạng thái tại thời điểm nói.

    Trong tiếng Việt, 'đang ngủ' là một cụm từ diễn tả trạng thái, thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

    • We found a sleeping child inside the church.
    • Irregular bedtimes may disrupt healthy brain development in young children, according to a study of intelligence and sleeping habits. ¶ Going to bed at a different time each night affected girls more than boys, but both fared worse on mental tasks than children who had a set bedtime, researchers found.
  2. 2.

    ngủ

    Used for sleep; used to produce sleep.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sleeping' (dùng cho việc ngủ) và 'asleep' (đang ngủ). Ví dụ: không nói 'túi đang ngủ' mà phải nói 'túi ngủ'.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ mục đích thường được đặt sau danh từ chính, ví dụ 'túi ngủ' (túi dùng để ngủ) thay vì đặt trước như tiếng Anh.

    • I just bought a new sleeping bag for the camping trip.Tôi vừa mua một chiếc túi ngủ mới cho chuyến cắm trại.

sleeping

noun/ˈsliːpɪŋ/
  1. 1.

    giấc ngủ

    The state of being asleep, or an instance of this.

    Học sinh hay viết 'một cái giấc ngủ'; đúng phải là 'một giấc ngủ' vì 'giấc' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'giấc ngủ' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi cụ thể, thay vì chỉ trạng thái sinh học trừu tượng như trong tiếng Anh.

    • And as I lay and lened and loked in the wateres / I slombred in a slepyng, it swyved so merye.
    • […] there are no words to describe the way she negotiated the abyss between her dreams, those wakings strange as her sleepings.