rest

noun/ɹɛst//ɹest/
  1. 1.

    giấc ngủ, sự nghĩ ngơi

    Relief from work or activity by sleeping; sleep.

    Học sinh hay viết 'tôi cần một sự nghỉ ngơi' khi muốn nói về việc ngủ; đúng phải là 'tôi cần một giấc ngủ ngon'.

    Trong tiếng Việt, từ 'nghỉ ngơi' thường chỉ trạng thái thư giãn chung, còn 'giấc ngủ' tập trung vào việc ngủ thực sự.

    • I need to get a good rest tonight; I was up late last night.
    • The sun sets, and the workers go to their rest.
  2. 2.

    sự bình yên

    Peace; freedom from worry, anxiety, annoyances; tranquility.

    Trong tiếng Việt, 'sự bình yên' thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc không gian yên tĩnh, không dùng để chỉ việc nghỉ ngơi sau khi làm việc mệt mỏi.

    • It was nice to have a rest from the phone ringing when I unplugged it for a while.
    • And the land had rest fourscore years.
  3. 3.

    nơi an nghỉ

    A final position after death. Also, death itself: "Not alone, not alone would I go to my rest in the heart of the love..." -- George William Russell ("Love")

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'nơi an nghỉ' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để nói về cái chết một cách nhẹ nhàng, tôn trọng.

    • She was laid to rest in the village cemetery.
    • She was laid to rest in the village cemetery.Bà ấy đã được đưa về nơi an nghỉ cuối cùng tại nghĩa trang của làng.
  4. 4.

    nốt nghỉ

    A pause of a specified length in a piece of music.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'nốt nghỉ' (khoảng lặng) và 'dấu lặng' (ký hiệu ghi trên bản nhạc). Mặc dù chúng liên quan mật thiết, 'nốt nghỉ' dùng để chỉ khoảng thời gian tạm dừng, còn 'dấu lặng' là ký hiệu hình ảnh.

    Trong âm nhạc, 'nốt nghỉ' được dùng để chỉ khoảng thời gian im lặng tương ứng với giá trị của các nốt nhạc.

    • Remember there's a rest at the end of the fourth bar.
    • Remember there's a rest at the end of the fourth bar.Hãy nhớ rằng có một nốt nghỉ ở cuối ô nhịp thứ tư.

rest

verb/ɹɛst//ɹest/
  1. 1.

    nghỉ ngơi, nghỉ ngơi, ngơi, rồi

    To cease from action, motion, work, or performance of any kind; stop; desist; be without motion.

    Trong tiếng Việt, 'nghỉ' thường được dùng để chỉ việc tạm dừng công việc hoặc học tập, trong khi 'nghỉ ngơi' nhấn mạnh vào mục đích phục hồi sức khỏe.

    • My day's work is over; now I will rest.
    • I shall not rest until I have uncovered the truth.
  2. 2.

    dừng lại

    To come to a pause or an end; end.

    Trong tiếng Việt, 'dừng lại' thường được dùng cho các sự kiện hoặc hành động kéo dài, trong khi 'nghỉ ngơi' được dùng cho con người khi muốn phục hồi sức lực.

    • The argument finally came to a rest when both sides fell silent.Cuộc tranh cãi cuối cùng cũng dừng lại khi cả hai bên đều im lặng.
  3. 3.

    yên tĩnh

    To be free from that which harasses or disturbs; be quiet or still; be undisturbed.

    Trong tiếng Việt, 'yên tĩnh' thường được dùng để mô tả không gian hoặc trạng thái tâm trí không bị quấy rầy, trong khi 'nghỉ ngơi' thường dùng cho việc ngừng hoạt động cơ thể.

    • There rest, if any rest can harbour there.
    • After days of hard work, she finally had some moments to rest.Sau những ngày làm việc vất vả, cuối cùng cô ấy cũng có được những giây phút yên tĩnh.
  4. 4.

    cho nghỉ ngơi

    To put into a state of rest.

    Học sinh hay viết 'nghỉ ngơi các cầu thủ' mà thiếu từ 'cho'; đúng phải là 'cho nghỉ ngơi các cầu thủ'.

    Trong tiếng Việt, khi dùng với tân ngữ là người hoặc động vật, cần thêm động từ 'cho' ở phía trước để chỉ hành động tác động vào đối tượng.

    • We need to rest the horses before we ride any further.
    • And thereby at a pryory they rested them all nyght.
  5. 5.

    thuộc về

    To stay, remain, be situated, or belong to.

    Trong tiếng Việt, khi nói về trách nhiệm hoặc quyền lợi, chúng ta thường dùng cụm từ 'thuộc về' thay vì dịch sát nghĩa từ 'rest' theo nghĩa nghỉ ngơi.

    • The blame seems to rest with your father.
    • Copyright in the typographical arrangement rests with the Crown.
  6. 6.

    phụ thuộc

    To rely or depend on.

    Trong tiếng Việt, 'phụ thuộc' thường đi kèm với giới từ 'vào' khi chỉ đối tượng mà sự việc dựa vào.

    • The decision rests on getting a bank loan.
    • The decision rests on getting a bank loan.Quyết định này phụ thuộc vào việc chúng ta có vay được tiền ngân hàng hay không.

rest

noun/ɹɛst//ɹɛst/
  1. 1.

    phần còn lại

    That which remains.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này không cần thêm loại từ vì 'phần' đã đóng vai trò chỉ đơn vị.

    • She ate some of the food, but was not hungry enough to eat it all, so she put the rest in the refrigerator to finish later.
    • She ate some of the food, but was not hungry enough to eat it all, so she put the rest in the refrigerator to finish later.Cô ấy ăn một ít thức ăn, nhưng không đủ đói để ăn hết, nên cô ấy để phần còn lại vào tủ lạnh để ăn sau.
  2. 2.

    những người còn lại

    Those not included in a proposition or description; the remainder; others.

    Học sinh hay viết 'những người còn lại' thành 'những người nghỉ ngơi' vì nhầm lẫn với nghĩa 'nghỉ ngơi' của từ 'rest'. — Từ 'số còn lại' có thể trùng với nghĩa 'phần còn lại' (của một vật), nhưng ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt rõ ràng giữa người và vật.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'số còn lại' có thể dùng cho cả người và vật, trong khi 'những người còn lại' chỉ dùng cho người.

    • Plato and the rest of the philosophers
    • Arm'd like the rest, the Trojan prince appears.
  3. 3.

    quỹ dự phòng

    A surplus held as a reserved fund by a bank to equalize its dividends, etc.; in the Bank of England, the balance of assets above liabilities.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành tài chính ngân hàng, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường là 'sự nghỉ ngơi' hay 'phần còn lại'.

    • The bank allocated a portion of its profits to the rest to ensure financial stability.Ngân hàng đã trích một phần lợi nhuận vào quỹ dự phòng để đảm bảo an toàn tài chính.

rest

verb/ɹɛst//ɹest/
  1. 1.

    vẫn

    To continue to be, remain, be left in a certain way.

    Từ 'vẫn' và 'còn' thường được dùng để chỉ sự tiếp diễn của một trạng thái, thay vì dịch sát nghĩa từ 'rest' như một động từ chỉ hành động.

    • You can rest assured that a sick child will say when it's again ready to eat, so it won't starve and doesn't need to be cajoled into eating.
    • Rest you merry.
  2. 2.

    ban cho

    To keep a certain way.

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong các bài hát hoặc văn chương cũ, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • God rest you merry, gentlemen.
    • God rest you merry, gentlemen.Xin Chúa ban cho các ông sự an vui.

rest

verb/ɹɛst//ɹest/
  1. 1.

    tóm

    To arrest.

    Từ 'tóm' mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc kể chuyện, trong khi 'bắt' là từ trung tính dùng được trong mọi ngữ cảnh.

    • The police arrested the thief right at the scene.Cảnh sát đã tóm được tên trộm ngay tại hiện trường.