rip
verb/ɹɪp/- 1.
xé rách, cắt, xé
To divide or separate the parts of (especially something flimsy, such as paper or fabric), by cutting or tearing; to tear off or out by violence.
⚠ Học sinh hay viết 'làm xé chiếc áo'; đúng phải là 'xé rách chiếc áo' hoặc 'làm rách chiếc áo'.
ℹ Từ 'xé rách' nhấn mạnh vào kết quả là vật đó bị hỏng, trong khi 'xé' chỉ đơn thuần là hành động tách rời.
- to rip a garment; to rip up a floor
- For a spell we done pretty well. Then there came a reg'lar terror of a sou'wester same as you don't get one summer in a thousand, and blowed the shanty flat and ripped about half of the weir poles out of the sand.
- 2.
bị rách
To tear apart; to rapidly become two parts.
⚠ Học sinh hay viết 'cái áo của tôi rách' mà thiếu từ 'bị', đúng phải là 'cái áo của tôi bị rách' để chỉ trạng thái bị động.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bị' thường được thêm vào trước các động từ chỉ sự hư hại hoặc tai nạn để nhấn mạnh tính chất không mong muốn.
- My shirt ripped when it was caught on a bramble.
- My shirt ripped when it was caught on a bramble.Cái áo của tôi bị rách khi nó vướng vào bụi gai.
- 3.
giật mạnh
To remove violently or wrongly.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giật mạnh' nhấn mạnh vào hành động dùng lực, trong khi 'cướp lấy' nhấn mạnh vào tính chất sai trái hoặc không được phép của hành động.
- A child untimely ripped from its parents' arms.
- Mary is sister to the marginalized women who live unchronicled lives in oppressive situations. It does her no honor to rip her out of her conflictual, dangerous historical circumstances and transmute her into an icon of a peaceful, middle-class life robed in royal blue.
- 4.
moi
To get by, or as if by, cutting or tearing.
ℹ Từ 'moi' thường được dùng cho các vật chứa hoặc ẩn giấu, trong trường hợp này được dùng ẩn dụ cho việc lấy thông tin.
- He'll rip the fatal secret from her heart.
- He'll rip the fatal secret from her heart.Anh ấy sẽ moi bí mật chết người đó ra khỏi lòng cô ấy.
- 5.
càn quét
To move quickly and destructively.
ℹ Từ này thường được dùng để miêu tả các hiện tượng thiên nhiên hoặc hỏa hoạn có sức tàn phá mạnh mẽ.
- The tornado ripped through northern Nebraska.
- “Wall,” said the landlord, fetching a long breath, “that’s a purty long sarmon for a chap that rips a little now and then. ..."
- 6.
xẻ dọc
To cut wood along (parallel to) the grain.
ℹ Trong kỹ thuật mộc, 'xẻ dọc' được dùng riêng để chỉ việc cắt gỗ theo chiều thớ, khác với 'cắt ngang' (crosscut) là cắt vuông góc với thớ gỗ.
- The carpenter is ripping this wooden board.Người thợ mộc đang xẻ dọc tấm ván gỗ này.