shoot

verb/ʃuːt//ʃʉwt/
  1. 1.

    bắn

    To launch (forcefully project) a projectile.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bắn' được dùng cho cả súng, cung tên, và các loại súng cao su.

    • to shoot a gun
    • He shot an arrow at the target.Anh ấy bắn một mũi tên vào bia.
  2. 2.

    bắn

    To launch (forcefully project) a projectile.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bắn' thường được dùng cho cả súng và cung tên, trong khi tiếng Anh có thể dùng các từ khác nhau tùy vào công cụ.

    • If you please / To shoot an arrow that self way.
    • He drew his bow and shot an arrow toward the target.Anh ấy giương cung lên và bắn một mũi tên về phía mục tiêu.
  3. 3.

    bắn

    To launch (forcefully project) a projectile.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bắn' được dùng cho cả súng, cung tên, và các loại vũ khí phóng vật thể khác.

    • The man, in a desperate bid for freedom, grabbed his gun and started shooting anyone he could.
    • The hunter shot the deer to harvest its meat.
  4. 4.

    bắn

    To launch (forcefully project) a projectile.

    ℹ Từ 'bắn' thường được dùng cho cả súng, cung tên hoặc các vật dụng phóng vật thể khác.

    • They shot at a target.
    • He shoots better than he rides.
  5. 5.

    bắn

    To launch (forcefully project) a projectile.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bắn' có thể dùng cho nhiều loại vũ khí khác nhau như súng, cung tên, hoặc súng cao su mà không cần thay đổi từ.

    • They're coming to shoot with us on Sunday.
    • The place was called the House of More, and I had shot at it once or twice in recent years.
  6. 6.

    bắn

    To launch (forcefully project) a projectile.

    ℹ Từ 'bắn' được dùng cho cả súng, cung tên, và các loại vũ khí phóng vật thể khác.

    • Although the estate had been shot previously, there had been no effective keepering and little success with the pheasants released.
    • He is practicing shooting arrows in the backyard.Anh ấy đang tập bắn cung ở sân sau.

shoot

noun/ʃuːt//ʃʉwt/
  1. 1.

    chồi

    The emerging stem and embryonic leaves of a new plant.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái chồi'; đúng phải là 'một chồi' hoặc 'những chồi' vì 'chồi' không cần loại từ 'cái'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chồi' thường đi kèm với tính từ 'non' để nhấn mạnh sự mới mọc.

    • Prune off yet also superfluous branches, and shoots of this second spring.
    • From the bonfire of last autumn's HS2 decision, there are green shoots pushing through the ashes.
  2. 2.

    buổi chụp ảnh

    A photography session.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'buổi chụp ảnh' (dành cho nhiếp ảnh) và 'buổi quay phim' (dành cho video). Nếu bạn muốn nói về việc quay phim, hãy dùng 'buổi quay phim' thay vì 'buổi chụp ảnh'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'buổi' được dùng để chỉ một khoảng thời gian làm việc có mục đích cụ thể.

    • While you see some of our exploration on camera, I also spent many happy hours between shoots with Chris Nix, digging out dozens of wonderful plans, maps and drawings of projects that I never knew existed, and some that never did exist.
    • I was very tired after the all-day shoot yesterday.Tôi đã rất mệt sau buổi chụp ảnh kéo dài cả ngày hôm qua.
  3. 3.

    phi vụ

    An event that is unscripted or legitimate.

    ℹ Từ này mang sắc thái lóng, thường ám chỉ các hoạt động mang tính chất tự phát hoặc không được cấp phép chính thức.

    • They just pulled off an unscripted shoot in the city center.Bọn họ vừa thực hiện một phi vụ quay phim chui ở trung tâm thành phố.
  4. 4.

    phát súng

    The act of shooting; the discharge of a missile; a shot.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái phát súng'; đúng phải là 'một phát súng' vì 'phát' đã đóng vai trò loại từ chỉ đơn vị hành động bắn.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phát' vừa là danh từ chỉ đơn vị bắn, vừa là loại từ đi kèm với 'súng'.

    • The Turkish bow giveth a very forcible shoot.
    • One underneath his horse to get a shoot doth stalk.
  5. 5.

    dòng nước chảy xiết

    A rush of water; a rapid.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một danh từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'shoot' trong ngữ cảnh này, nên ta dùng cụm từ mô tả đặc điểm của dòng nước.

    • Our boat got stuck at the shoot.Chiếc thuyền của chúng tôi bị mắc kẹt tại dòng nước chảy xiết.

shoot

intj/ʃuːt//ʃʉwt/
  1. 1.

    chết tiệt

    A mild expletive, expressing disbelief or dismay

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chết tiệt' thường được dùng để thể hiện sự bực bội nhẹ, trong khi 'ôi thôi' mang sắc thái tiếc nuối hoặc bất ngờ nhiều hơn.

    • Didn't you have a concert tonight? —Shoot! I forgot! I have to go and get ready…
    • She practically stopped dancing, and started looking over everybody’s heads to see if she could see him. “Oh, shoot!” she said. I'd just about broken her heart—I really had.