shooting

adj/ˈʃuːtɪŋ/
  1. 1.

    phóng

    Moving or growing quickly

    Trong tiếng Việt, từ 'phóng' thường được dùng để mô tả chuyển động nhanh của vật thể hoặc ánh sáng, không dùng để mô tả sự tăng trưởng của thực vật như trong tiếng Anh.

    • Shooting beams of light played over the sea.
    • Shooting beams of light played over the sea.Những luồng sáng phóng ra từ ngọn hải đăng quét qua mặt biển.
  2. 2.

    nhói

    Of a pain, sudden and darting

    Trong tiếng Việt, 'nhói' thường được dùng như một động từ hoặc tính từ miêu tả cơn đau, không cần thêm danh từ chỉ loại từ đi kèm.

    • I often feel a shooting pain in my arm.
    • I often feel a shooting pain in my arm.Tôi thường cảm thấy một cơn đau nhói ở cánh tay.

shooting

noun/ˈʃuːtɪŋ/
  1. 1.

    vụ nổ súng

    an instance of shooting with a gun or other weapon

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch 'shooting' thành 'bắn súng', nhưng 'bắn súng' thường chỉ hoạt động thể thao hoặc hành động bắn. Khi nói về một sự kiện bạo lực, phải dùng 'vụ nổ súng'.

    Trong tiếng Việt, 'vụ' được dùng làm từ chỉ loại cho các sự kiện tiêu cực như vụ nổ súng, vụ tai nạn, hoặc vụ trộm.

    • Police are hunting the people who carried out the shootings last week.
    • Well, I've always been progun, you know that. It's... yeah, I think adding more guns into a situation is obviously the way to prevent shooting. I think in a way, if we take the guns away, the shootings may escalate. And I think that's why he's so firm on literally arming everyone. I think if you don't have a gun in your hands... well, let's not find out what that world would be.
  2. 2.

    bắn súng

    the sport or activity of firing a gun or other weapon

    Trong tiếng Việt, 'bắn súng' thường được dùng như một cụm động từ hoặc danh từ chỉ môn thể thao, không cần thêm loại từ phía trước.

    • Well, I've always been progun, you know that. It's... yeah, I think adding more guns into a situation is obviously the way to prevent shooting. I think in a way, if we take the guns away, the shootings may escalate.
    • I take part in shooting at the local archery club.
  3. 3.

    khu vực săn bắn

    a district in which people have the right to kill game with firearms

    Trong tiếng Việt, từ 'shooting' ở nghĩa này thường được dịch bằng cụm từ chỉ địa điểm cụ thể để tránh nhầm lẫn với hành động bắn súng.

    • They rented a large shooting in the countryside.Họ đã thuê một khu vực săn bắn rộng lớn ở vùng nông thôn.
  4. 4.

    sự phát ra

    the act of one who, or that which, shoots

    Trong tiếng Việt, từ 'sự phát ra' thường được dùng để chỉ các hiện tượng vật lý hoặc năng lượng, khác với 'sự bắn' dùng cho vũ khí.

    • the shooting of rays of light
    • The shooting of rays of light from the sun warms the earth.Sự phát ra các tia sáng từ mặt trời làm ấm trái đất.
  5. 5.

    cảm giác nhói

    a sensation of darting pain

    Trong tiếng Việt, từ 'shooting' trong ngữ cảnh y tế thường được diễn đạt bằng cách kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể và tính từ mô tả cơn đau, ví dụ: 'đau nhói'.

    • a shooting in one's head
    • I had a shooting pain in my head while working.Tôi bị một cảm giác nhói ở đầu khi đang làm việc.
  6. 6.

    việc quay phim

    filming

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'việc bắn súng' (an instance of shooting with a gun). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh phim ảnh và vũ khí.

    Trong tiếng Việt, từ 'quay phim' vừa có thể là danh từ chỉ hoạt động, vừa là động từ.

    • The shooting will start tomorrow morning at the studio.Việc quay phim sẽ bắt đầu vào sáng mai tại trường quay.