shooting
adj/ˈʃuːtɪŋ/- 1.
phóng
Moving or growing quickly
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phóng' thường được dùng để mô tả chuyển động nhanh của vật thể hoặc ánh sáng, không dùng để mô tả sự tăng trưởng của thực vật như trong tiếng Anh.
- Shooting beams of light played over the sea.
- Shooting beams of light played over the sea.Những luồng sáng phóng ra từ ngọn hải đăng quét qua mặt biển.
- 2.
nhói
Of a pain, sudden and darting
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhói' thường được dùng như một động từ hoặc tính từ miêu tả cơn đau, không cần thêm danh từ chỉ loại từ đi kèm.
- I often feel a shooting pain in my arm.
- I often feel a shooting pain in my arm.Tôi thường cảm thấy một cơn đau nhói ở cánh tay.