homicide

noun/ˈhɒm.ɪˌsaɪ̯d//ˈhɑ.məˌsaɪ̯d/
  1. 1.

    án mạng

    The killing of one person by another, whether premeditated or unintentional.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'án mạng' (vụ việc) và 'kẻ sát nhân' (người thực hiện). Không dùng 'án mạng' để chỉ người.

    Trong tiếng Việt, 'án mạng' thường được dùng như một danh từ chỉ vụ việc, trong khi 'tội giết người' nhấn mạnh vào hành vi pháp lý.

    • The police are investigating a homicide that occurred last night.Cảnh sát đang điều tra một vụ án mạng xảy ra vào đêm qua.
  2. 2.

    sát nhân

    A person who kills another.

    Học sinh hay viết 'một cái sát nhân'; đúng phải là 'một sát nhân' hoặc 'tên sát nhân' vì 'sát nhân' không cần loại từ 'cái'.

    Trong tiếng Việt, từ 'sát nhân' thường đi kèm với các từ chỉ định như 'tên', 'kẻ' để nhấn mạnh tính chất tội phạm của đối tượng.

    • Homicides in general and victorious warriors in particular are often obliged to perform a variety of ceremonies for the purpose of ridding them of the dangerous ghosts of their victims.
    • The police are searching for the homicide who committed the murder last night.Cảnh sát đang truy lùng tên sát nhân đã gây ra vụ án mạng đêm qua.
  3. 3.

    nạn nhân vụ án mạng

    A victim of homicide; a person who has been unlawfully killed by someone else.

    Học sinh hay dùng 'một vụ án mạng' để chỉ người bị hại; đúng phải là 'nạn nhân vụ án mạng'.

    Trong tiếng Anh chuyên ngành cảnh sát, từ 'homicide' được dùng để chỉ cả vụ án, quá trình điều tra, và cả nạn nhân. Trong tiếng Việt, các khái niệm này cần được tách biệt rõ ràng.

    • “She was a hippie kid. How hard would you work a case like that?” “As hard as anyone else,” said Goddard. There was an irritated note in his voice. “She was a homicide. She got what every homicide investigation gets.”
    • We don't even know the woman was a homicide. Didn't they say it was possible they both jumped?
  4. 4.

    đội điều tra án mạng

    The department within a police force that investigates cases of homicide.

    Trong tiếng Việt, từ 'án mạng' dùng để chỉ chung các vụ án có người chết, còn 'homicide' trong ngữ cảnh này chỉ rõ bộ phận chuyên trách của cảnh sát.

    • He was just transferred to the homicide department after solving a major case.Anh ấy vừa được chuyển sang đội điều tra án mạng sau khi phá được vụ án lớn.