killing

adj/ˈkɪl.ɪŋ/
  1. 1.

    chết người

    That literally deprives of life; lethal, deadly, fatal.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'một cú đấm giết người', nhưng 'giết người' là động từ chỉ hành động của con người; đúng phải là 'cú đấm chết người' để chỉ tính chất gây tử vong.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'chết người' thường được dùng như một tính từ để chỉ những thứ nguy hiểm hoặc có sức mạnh ghê gớm.

    • He suffered a killing blow from his opponent.Hắn ta đã phải chịu một cú đấm chết người từ đối thủ.
  2. 2.

    quyến rũ chết người

    Devastatingly attractive.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa đen của từ 'chết người' trong ngữ cảnh nguy hiểm; cần lưu ý đây là cách nói ẩn dụ về vẻ đẹp.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'chết người' thường được dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một đặc điểm nào đó, như 'đẹp chết người' hoặc 'quyến rũ chết người'.

    • Should true Proportion ev'ry Mortal grace, / And Semetry be seen in ev'ry Face: / Beauty no longer would be thought divine, / Nor would its Charms with half the Lustre shine: / No courtly Dame a killing Look could boast, / If once the Foils of Homeliness were lost.
    • He sprang to open the door for the ladies, when they retired, with the most killing grace […]
  3. 3.

    cười chết đi được

    That makes one ‘die’ with laughter; very funny.

    ⚠ Học sinh thường viết 'câu chuyện này thì killing' thay vì dùng cụm từ tiếng Việt tự nhiên là 'câu chuyện này làm tôi cười chết đi được'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ mức độ hài hước thường được diễn đạt bằng cụm động từ hoặc cấu trúc 'làm tôi + [cảm xúc]'.

    • Livia found her ‘killing’, and derived such amusement from her Martinique French that he was forced to enjoy her as well.
    • His story was killing.Câu chuyện anh ấy kể làm tôi cười chết đi được.

killing

noun/ˈkɪl.ɪŋ/
  1. 1.

    việc giết chóc

    The act of killing.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'việc giết chóc' (hành động nói chung) với 'vụ giết người' (một sự kiện cụ thể).

    ℹ Từ 'việc' được thêm vào để biến động từ 'giết chóc' thành một danh từ chỉ hành động.

    • In fact, Tarzan had never killed for “pleasure,” nor to him was there pleasure in killing.
    • He felt no pleasure in the killing.Anh ấy không hề cảm thấy thích thú với việc giết chóc.
  2. 2.

    vụ giết người

    An instance of someone being killed.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vụ giết người' thường dùng để chỉ một sự kiện cụ thể đã xảy ra. Nếu muốn nói về hành động giết người nói chung, người học nên dùng 'sự giết người'.

    • The outrage over the brutal killings of peaceful demonstrators in Lhasa in March 1989 quickly faded after the massacres in Beijing in June.
    • A police officer in neighboring Mekit county told RFA he was informed that police were searching the houses for a suspect from Pichan (in Chinese, Shanshan) county in Xinjiang’s Turpan prefecture when the killings occurred.
  3. 3.

    một khoản tiền lớn

    A large amount of money.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'sự giết chóc'; không được dùng 'một vụ giết người' để chỉ tiền bạc.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các động từ chỉ việc kiếm tiền như 'kiếm được' hoặc 'thu được'.

    • He made a killing on the stock market.
    • The result is, in the end, the superintendent agrees to hold up another race, and the victim arranges to obtain all the money he can get in order to bet it on a sure thing. When the great "killing" is made, and the stripped victim goes back to consult with the superintendent[…]