net
noun/nɛt/- 1.
lưới, lưới, mạng
A mesh of string, cord or rope.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'lưới' với 'mạng' (network); 'mạng' dùng cho các hệ thống trừu tượng hoặc kết nối như 'mạng máy tính', không dùng cho vật thể đan bằng sợi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lưới' là danh từ chỉ vật liệu đan mắt cáo. Khi dùng để chỉ một tấm lưới cụ thể, người ta thường thêm loại từ 'tấm' hoặc 'cái' tùy ngữ cảnh.
- a hairnet; a mosquito net; a tennis net
- Tennis players must hit the ball over the net.Người chơi tennis phải đánh bóng qua lưới.
- 2.
lưới, lưới, mùng
A device made from such mesh, used for catching fish, butterflies, etc.
⚠ Từ này cũng dùng cho nghĩa 'A mesh of string' (lưới làm bằng sợi), nhưng ở nghĩa này nó đóng vai trò là một dụng cụ cụ thể nên thường đi kèm loại từ 'chiếc'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lưới' được dùng cho cả nghĩa là vật liệu (mesh) và nghĩa là dụng cụ (device).
- Then there came a reg'lar terror of a sou'wester same as you don't get one summer in a thousand, and blowed the shanty flat and ripped about half of the weir poles out of the sand. We spent consider'ble money getting 'em reset, and then a swordfish got into the pound and tore the nets all to slathers, right in the middle of the squiteague season.
- The fisherman is pulling the net out of the water.Người ngư dân đang kéo lưới lên khỏi mặt nước.
- 3.
lưới
A device made from such mesh, generally used for trapping something.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái lưới'; đúng phải là 'một lưới' hoặc chỉ cần dùng 'lưới' vì bản thân từ này đã bao hàm ý nghĩa vật dụng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lưới' không cần thêm loại từ 'cái' vì nó đã mang nghĩa là một vật dụng cụ thể.
- The nets have to be checked to make sure that they are not tangled up and therefore useless, and the carcasses of the dead sharks are removed.
- The fishermen are pulling the net full of fish onto the boat.Ngư dân đang kéo lưới đầy cá lên thuyền.
- 4.
mạng lưới
Anything that has the appearance of such a device.
⚠ Từ 'mạng lưới' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'hệ thống kết nối' (network), nhưng ở đây nhấn mạnh vào khía cạnh ngoại hình giống như tấm lưới.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mạng lưới' thường được dùng để chỉ các cấu trúc trừu tượng hoặc các hệ thống phức tạp có hình thái đan xen, không nhất thiết phải làm từ sợi hay dây.
- Petri net
- This diagram looks like a network of connecting lines.Sơ đồ này trông giống như một mạng lưới các đường kết nối.
- 5.
bẫy
A trap.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bẫy' khi dùng với nghĩa bóng; đúng phải là 'một bẫy' hoặc chỉ dùng 'bẫy' vì 'bẫy' đã bao hàm nghĩa danh từ chỉ vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bẫy' có thể dùng cho cả nghĩa đen (dụng cụ bắt thú) và nghĩa bóng (mưu kế), nhưng khi dùng với nghĩa bóng, người học thường nhầm lẫn việc thêm loại từ 'cái' vào trước.
- A man that flattereth his neighbor spreadeth a net for his feet.
- caught in the prosecuting attorney's net
- 6.
hình khai triển
Any set of polygons joined edge to edge that, when folded along the edges between adjoining polygons so that the outer edges touch, form a given polyhedron.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong toán học, không nên nhầm lẫn với các nghĩa thông thường của 'net' như lưới đánh cá hay mạng lưới.
- Students need to draw the net of a cube on paper before cutting and folding it.Học sinh cần vẽ hình khai triển của khối lập phương trên giấy trước khi cắt và gấp nó lại.