development
noun/dɪˈvɛl.əp.mənt//ˈɖeʋᵊ.ləp.menʈ/- 1.
quá trình phát triển, sự phát triển
The process of developing; growth, directed change.
- The development of this story has been slow.
- Irregular bedtimes may disrupt healthy brain development in young children, according to a study of intelligence and sleeping habits. ¶ Going to bed at a different time each night affected girls more than boys, but both fared worse on mental tasks than children who had a set bedtime, researchers found.
- 2.
sự phát triển
The process by which a mature multicellular organism or part of an organism is produced by the addition of new cells.
⚠ Từ 'sự phát triển' cũng được dùng cho nghĩa 'quá trình phát triển nói chung', nhưng trong ngữ cảnh sinh học, nó mang nghĩa chuyên biệt về sự hoàn thiện cấu trúc cơ thể.
ℹ Trong ngữ cảnh sinh học, 'sự phát triển' được dùng để chỉ quá trình biến đổi hình thái và chức năng của tế bào, khác với 'sự lớn lên' (growth) vốn chỉ tập trung vào việc tăng kích thước hoặc số lượng tế bào.
- The organism has reached a crucial stage in its development.
- Of more significance in the nature of branch development; in the Jubulaceae, as in the Porellaceae, branches are acroscopic and normally replace a ventral leaf lobe.
- 3.
diễn biến
Something which has developed.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự phát triển' để chỉ các sự kiện mới, nhưng 'sự phát triển' chỉ dùng cho quá trình lớn lên hoặc tiến bộ; đúng phải là 'diễn biến'.
ℹ Trong ngữ cảnh tin tức, 'diễn biến' thường được dùng ở số nhiều để chỉ các thay đổi liên tục.
- Our news team brings you the latest developments.
- up-to-date with new developments in IT
- 4.
khu dự án
A project consisting of one or more commercial or residential buildings.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự phát triển' để chỉ một khu nhà, nhưng 'sự phát triển' chỉ dùng cho quá trình tăng trưởng. Đúng phải là 'khu dự án'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dự án' thường được dùng để chỉ cả quá trình thực hiện lẫn khu vực vật lý được xây dựng.
- They are building a new development in the suburbs.Họ đang xây dựng một khu dự án mới ở ngoại ô thành phố.
- 5.
việc xây dựng
The building of such a project.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc xây dựng' thường được dùng để chỉ hành động thi công, trong khi 'dự án' thường được dùng để chỉ chính khu nhà hoặc công trình đó.
- The development of this apartment complex has been delayed due to a lack of funds.Việc xây dựng khu chung cư này đã bị hoãn lại do thiếu kinh phí.
- 6.
phát triển sản phẩm
The application of new ideas to practical problems (cf. research).
⚠ Từ 'phát triển' đơn lẻ thường mang nghĩa tăng trưởng hoặc tiến hóa (các nghĩa khác), nên cần thêm từ 'sản phẩm' để xác định rõ đây là hoạt động ứng dụng kỹ thuật.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghiệp, từ này thường đi kèm với 'nghiên cứu' (R&D) để chỉ hoạt động đổi mới kỹ thuật.
- Our development department has produced three new adhesives this year.
- Our development department has produced three new adhesives this year.Phòng phát triển sản phẩm của chúng tôi đã tạo ra ba loại keo dán mới trong năm nay.